재료
Lưu ý: âm Hán Việt “tài liệu” — nghĩa tiếng Việt khác: 재료 nghĩa là nguyên liệu, vật liệu. Đừng hiểu theo âm Hán Việt.
재료 nghĩa là nguyên liệu, vật liệu.
Nghĩa của 재료
Danh từ
- Nguyên liệu, vật liệu. (biên soạn)
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Danh từ 材料 — ingredients, materials
Câu hỏi thường gặp
재료 nghĩa là gì?
재료 (danh từ) nghĩa là nguyên liệu, vật liệu.
재료 đọc thế nào?
재료 đọc là jaeryo (romaja), IPA [t͡ɕɛɾjo].
Âm Hán Việt của 재료 là gì?
재료 viết bằng chữ Hán là 材料, âm Hán Việt "tài liệu". Lưu ý: nghĩa tiếng Hàn khác nghĩa của "tài liệu" trong tiếng Việt — 재료 nghĩa là nguyên liệu, vật liệu.