TuDien.NgonNguHan.comTừ điển Hàn – Việt · Việt – Hàn

재료

Trung cấp Trong 1.000 từ thông dụng nhất
jaeryo [t͡ɕɛɾjo] giọng máy của trình duyệt
Chữ Hán · âm Hán Việt 材料 TÀI LIỆU 材 tài·料 liệu

Lưu ý: âm Hán Việt “tài liệu” — nghĩa tiếng Việt khác: 재료 nghĩa là nguyên liệu, vật liệu. Đừng hiểu theo âm Hán Việt.

재료 nghĩa là nguyên liệu, vật liệu.

Nghĩa của 재료

Danh từ

  1. Nguyên liệu, vật liệu. (biên soạn)
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Danh từ 材料 — ingredients, materials

Câu hỏi thường gặp

재료 nghĩa là gì?

재료 (danh từ) nghĩa là nguyên liệu, vật liệu.

재료 đọc thế nào?

재료 đọc là jaeryo (romaja), IPA [t͡ɕɛɾjo].

Âm Hán Việt của 재료 là gì?

재료 viết bằng chữ Hán là 材料, âm Hán Việt "tài liệu". Lưu ý: nghĩa tiếng Hàn khác nghĩa của "tài liệu" trong tiếng Việt — 재료 nghĩa là nguyên liệu, vật liệu.

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); danh sách từ học tiếng Hàn của Viện Quốc ngữ Quốc gia Hàn Quốc (국립국어원 「한국어 학습용 어휘 목록」 2003, KOGL loại 1) cho cấp độ; âm Hán Việt đối chiếu CVDICT (CC BY-SA 4.0) và Unihan (Unicode); câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.