재미
Sơ cấp Trong 3.000 từ thông dụng nhất
jaemi
[t͡ɕɛmi] giọng máy của trình duyệt
재미 nghĩa là niềm vui, sự thú vị.
Nghĩa của 재미
Danh từ
- Niềm vui, sự thú vị (재미있다: thú vị; 재미없다: chán). (biên soạn)
Từ phái sinh, từ cùng gốc với 재미
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Danh từ fun; enjoyment
Câu hỏi thường gặp
재미 nghĩa là gì?
재미 (danh từ) nghĩa là niềm vui, sự thú vị.
재미 đọc thế nào?
재미 đọc là jaemi (romaja), IPA [t͡ɕɛmi].