TuDien.NgonNguHan.comTừ điển Hàn – Việt · Việt – Hàn

재미없다

Sơ cấp Trong 10.000 từ thông dụng nhất
jaemieopda [t͡ɕɛmiʌ̹p̚t͈a̠] giọng máy của trình duyệt

재미없다 nghĩa là chán, không thú vị.

Nghĩa của 재미없다

Tính từ

  1. Chán, không thú vị, không hay. (biên soạn)

Cách chia của 재미없다

Lịch sự thân thiện 해요체 — nói hằng ngày với người lạ, người lớn재미없어요jaemieopseoyo
Trang trọng 합쇼체 — tin tức, thuyết trình, nơi công sở재미없습니다jaemieopseumnida
Thân mật 반말 — với bạn bè, người nhỏ tuổi재미없어jaemieopseo
Quá khứ — lịch sự재미없었어요jaemieopseosseoyo
Quá khứ — trang trọng재미없었습니다jaemieopseotseumnida
Tương lai, phỏng đoán -겠-재미없겠어요jaemieopgesseoyo
Nối "và, rồi" -고재미없고jaemieopgo
Thêm 8 dạng khác (nối câu, mệnh lệnh, định ngữ…)
Trần thuật văn viết, nhật ký재미없다jaemieopda
Quá khứ — trần thuật재미없었다jaemieopseotda
Câu hỏi trang trọng재미없습니까jaemieopseumnikka
Nối nguyên nhân, trình tự -아서/어서재미없어서jaemieopseoseo
"Vì…" -니까재미없으니까jaemieopseunikka
"…nhưng" -지만재미없지만jaemieopjiman
"Nếu…" -면재미없으면jaemieopseumyeon
Danh từ hoá -기재미없기jaemieopgi

Bảng chia sinh theo quy tắc đuôi câu tiếng Hàn (English Wiktionary qua kaikki.org), kèm romaja. Lịch sự thân thiện (해요체) là dạng nên học trước.

Từ đồng nghĩa, trái nghĩa với 재미없다

Trái nghĩa

Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Tính từ uninteresting, dull

Câu hỏi thường gặp

재미없다 nghĩa là gì?

재미없다 (tính từ) nghĩa là chán, không thú vị.

재미없다 đọc thế nào?

재미없다 đọc là jaemieopda (romaja), IPA [t͡ɕɛmiʌ̹p̚t͈a̠].

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); danh sách từ học tiếng Hàn của Viện Quốc ngữ Quốc gia Hàn Quốc (국립국어원 「한국어 학습용 어휘 목록」 2003, KOGL loại 1) cho cấp độ; âm Hán Việt đối chiếu CVDICT (CC BY-SA 4.0) và Unihan (Unicode); câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.