재미있다
재미있다 nghĩa là thú vị, hay, buồn cười, ngồ ngộ.
Nghĩa của 재미있다
Tính từ
- Thú vị, hay, vui. (biên soạn)
- Buồn cười, ngồ ngộ, khôi hài.
- Thú vị, hay.
Cách chia của 재미있다
| Lịch sự thân thiện 해요체 — nói hằng ngày với người lạ, người lớn | 재미있어요jaemiisseoyo |
| Trang trọng 합쇼체 — tin tức, thuyết trình, nơi công sở | 재미있습니다jaemiitseumnida |
| Thân mật 반말 — với bạn bè, người nhỏ tuổi | 재미있어jaemiisseo |
| Quá khứ — lịch sự | 재미있었어요jaemiisseosseoyo |
| Quá khứ — trang trọng | 재미있었습니다jaemiisseotseumnida |
| Tương lai, phỏng đoán -겠- | 재미있겠어요jaemiitgesseoyo |
| Nối "và, rồi" -고 | 재미있고jaemiitgo |
Thêm 8 dạng khác (nối câu, mệnh lệnh, định ngữ…)
| Trần thuật văn viết, nhật ký | 재미있다jaemiitda |
| Quá khứ — trần thuật | 재미있었다jaemiisseotda |
| Câu hỏi trang trọng | 재미있습니까jaemiitseumnikka |
| Nối nguyên nhân, trình tự -아서/어서 | 재미있어서jaemiisseoseo |
| "Vì…" -니까 | 재미있으니까jaemiisseunikka |
| "…nhưng" -지만 | 재미있지만jaemiitjiman |
| "Nếu…" -면 | 재미있으면jaemiisseumyeon |
| Danh từ hoá -기 | 재미있기jaemiitgi |
Bảng chia sinh theo quy tắc đuôi câu tiếng Hàn (English Wiktionary qua kaikki.org), kèm romaja. Lịch sự thân thiện (해요체) là dạng nên học trước.
Câu ví dụ với 재미있다
- 오늘은 재미있는 날이 될 줄 알고 있었다. Tôi đã biết rằng hôm này sẽ rất vui (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #11105287
Câu ví dụ song ngữ từ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR); câu ghi "dịch qua tiếng Anh" là bản tiếng Việt dịch từ câu tiếng Anh tương ứng, không dịch thẳng.
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Tính từ amusing; entertaining; funny; interesting
Câu hỏi thường gặp
재미있다 nghĩa là gì?
재미있다 (tính từ) nghĩa là thú vị, hay, buồn cười, ngồ ngộ.
재미있다 đọc thế nào?
재미있다 đọc là jaemiitda (romaja), IPA [t͡ɕɛmiit̚t͈a̠].