TuDien.NgonNguHan.comTừ điển Hàn – Việt · Việt – Hàn

재미있다

Sơ cấp Trong 1.000 từ thông dụng nhất
jaemiitda [t͡ɕɛmiit̚t͈a̠] giọng máy của trình duyệt

재미있다 nghĩa là thú vị, hay, buồn cười, ngồ ngộ.

Nghĩa của 재미있다

Tính từ

  1. Thú vị, hay, vui. (biên soạn)
  2. Buồn cười, ngồ ngộ, khôi hài.
  3. Thú vị, hay.

Cách chia của 재미있다

Lịch sự thân thiện 해요체 — nói hằng ngày với người lạ, người lớn재미있어요jaemiisseoyo
Trang trọng 합쇼체 — tin tức, thuyết trình, nơi công sở재미있습니다jaemiitseumnida
Thân mật 반말 — với bạn bè, người nhỏ tuổi재미있어jaemiisseo
Quá khứ — lịch sự재미있었어요jaemiisseosseoyo
Quá khứ — trang trọng재미있었습니다jaemiisseotseumnida
Tương lai, phỏng đoán -겠-재미있겠어요jaemiitgesseoyo
Nối "và, rồi" -고재미있고jaemiitgo
Thêm 8 dạng khác (nối câu, mệnh lệnh, định ngữ…)
Trần thuật văn viết, nhật ký재미있다jaemiitda
Quá khứ — trần thuật재미있었다jaemiisseotda
Câu hỏi trang trọng재미있습니까jaemiitseumnikka
Nối nguyên nhân, trình tự -아서/어서재미있어서jaemiisseoseo
"Vì…" -니까재미있으니까jaemiisseunikka
"…nhưng" -지만재미있지만jaemiitjiman
"Nếu…" -면재미있으면jaemiisseumyeon
Danh từ hoá -기재미있기jaemiitgi

Bảng chia sinh theo quy tắc đuôi câu tiếng Hàn (English Wiktionary qua kaikki.org), kèm romaja. Lịch sự thân thiện (해요체) là dạng nên học trước.

Câu ví dụ với 재미있다

  • 오늘은 재미있는 날이 될 줄 알고 있었다. Tôi đã biết rằng hôm này sẽ rất vui (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #11105287

Câu ví dụ song ngữ từ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR); câu ghi "dịch qua tiếng Anh" là bản tiếng Việt dịch từ câu tiếng Anh tương ứng, không dịch thẳng.

Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Tính từ amusing; entertaining; funny; interesting

Câu hỏi thường gặp

재미있다 nghĩa là gì?

재미있다 (tính từ) nghĩa là thú vị, hay, buồn cười, ngồ ngộ.

재미있다 đọc thế nào?

재미있다 đọc là jaemiitda (romaja), IPA [t͡ɕɛmiit̚t͈a̠].

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); danh sách từ học tiếng Hàn của Viện Quốc ngữ Quốc gia Hàn Quốc (국립국어원 「한국어 학습용 어휘 목록」 2003, KOGL loại 1) cho cấp độ; âm Hán Việt đối chiếu CVDICT (CC BY-SA 4.0) và Unihan (Unicode); câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Câu ví dụ đọc bằng giọng máy của trình duyệt. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.