TuDien.NgonNguHan.comTừ điển Hàn – Việt · Việt – Hàn

재배지

jaebaeji [ˈt͡ɕɛ(ː)bɛd͡ʑi] giọng máy của trình duyệt
Chữ Hán · âm Hán Việt 栽培地

Chưa đủ căn cứ để ghép âm Hán Việt cả từ.

재배지 nghĩa là đồn điền.

Nghĩa của 재배지

Danh từ

  1. Đồn điền.
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Danh từ 栽培地 — cultivation plot, plantation

Câu hỏi thường gặp

재배지 nghĩa là gì?

재배지 (danh từ) nghĩa là đồn điền.

재배지 đọc thế nào?

재배지 đọc là jaebaeji (romaja), IPA [ˈt͡ɕɛ(ː)bɛd͡ʑi].

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); danh sách từ học tiếng Hàn của Viện Quốc ngữ Quốc gia Hàn Quốc (국립국어원 「한국어 학습용 어휘 목록」 2003, KOGL loại 1) cho cấp độ; âm Hán Việt đối chiếu CVDICT (CC BY-SA 4.0) và Unihan (Unicode); câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.