TuDien.NgonNguHan.comTừ điển Hàn – Việt · Việt – Hàn

재배하다

jaebaehada [ˈt͡ɕɛ(ː)bɛɦa̠da̠] giọng máy của trình duyệt

재배하다 nghĩa là cày cấy, canh tác.

Nghĩa của 재배하다

Động từ

  1. Cày cấy, canh tác.

Cách chia của 재배하다

Lịch sự thân thiện 해요체 — nói hằng ngày với người lạ, người lớn재배해요jaebaehaeyo
Trang trọng 합쇼체 — tin tức, thuyết trình, nơi công sở재배합니다jaebaehamnida
Thân mật 반말 — với bạn bè, người nhỏ tuổi재배해jaebaehae
Quá khứ — lịch sự재배했어요jaebaehaesseoyo
Quá khứ — trang trọng재배했습니다jaebaehaetseumnida
Tương lai, phỏng đoán -겠-재배하겠어요jaebaehagesseoyo
Nối "và, rồi" -고재배하고jaebaehago
Định ngữ hiện tại bổ nghĩa cho danh từ재배하는jaebaehaneun
Thêm 14 dạng khác (nối câu, mệnh lệnh, định ngữ…)
Trần thuật văn viết, nhật ký재배한다jaebaehanda
Quá khứ — trần thuật재배했다jaebaehaetda
Câu hỏi trang trọng재배합니까jaebaehamnikka
Rủ "cùng … nhé" -자재배하자jaebaehaja
Mệnh lệnh thân mật재배해라jaebaehaera
Mệnh lệnh trang trọng재배합시오jaebaehapsio
Nối nguyên nhân, trình tự -아서/어서재배해서jaebaehaeseo
"Vì…" -니까재배하니까jaebaehanikka
"…nhưng" -지만재배하지만jaebaehajiman
"Nếu…" -면재배하면jaebaehamyeon
Mục đích "để…" -려고재배하려고jaebaeharyeogo
Danh từ hoá -기재배하기jaebaehagi
Định ngữ quá khứ재배한jaebaehan
Định ngữ tương lai재배할jaebaehal

Bảng chia sinh theo quy tắc đuôi câu tiếng Hàn (English Wiktionary qua kaikki.org), kèm romaja. Lịch sự thân thiện (해요체) là dạng nên học trước.

Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Động từ to grow, to cultivate

Câu hỏi thường gặp

재배하다 nghĩa là gì?

재배하다 (động từ) nghĩa là cày cấy, canh tác.

재배하다 đọc thế nào?

재배하다 đọc là jaebaehada (romaja), IPA [ˈt͡ɕɛ(ː)bɛɦa̠da̠].

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); danh sách từ học tiếng Hàn của Viện Quốc ngữ Quốc gia Hàn Quốc (국립국어원 「한국어 학습용 어휘 목록」 2003, KOGL loại 1) cho cấp độ; âm Hán Việt đối chiếu CVDICT (CC BY-SA 4.0) và Unihan (Unicode); câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.