재배하다
재배하다 nghĩa là cày cấy, canh tác.
Nghĩa của 재배하다
Động từ
- Cày cấy, canh tác.
Cách chia của 재배하다
| Lịch sự thân thiện 해요체 — nói hằng ngày với người lạ, người lớn | 재배해요jaebaehaeyo |
| Trang trọng 합쇼체 — tin tức, thuyết trình, nơi công sở | 재배합니다jaebaehamnida |
| Thân mật 반말 — với bạn bè, người nhỏ tuổi | 재배해jaebaehae |
| Quá khứ — lịch sự | 재배했어요jaebaehaesseoyo |
| Quá khứ — trang trọng | 재배했습니다jaebaehaetseumnida |
| Tương lai, phỏng đoán -겠- | 재배하겠어요jaebaehagesseoyo |
| Nối "và, rồi" -고 | 재배하고jaebaehago |
| Định ngữ hiện tại bổ nghĩa cho danh từ | 재배하는jaebaehaneun |
Thêm 14 dạng khác (nối câu, mệnh lệnh, định ngữ…)
| Trần thuật văn viết, nhật ký | 재배한다jaebaehanda |
| Quá khứ — trần thuật | 재배했다jaebaehaetda |
| Câu hỏi trang trọng | 재배합니까jaebaehamnikka |
| Rủ "cùng … nhé" -자 | 재배하자jaebaehaja |
| Mệnh lệnh thân mật | 재배해라jaebaehaera |
| Mệnh lệnh trang trọng | 재배합시오jaebaehapsio |
| Nối nguyên nhân, trình tự -아서/어서 | 재배해서jaebaehaeseo |
| "Vì…" -니까 | 재배하니까jaebaehanikka |
| "…nhưng" -지만 | 재배하지만jaebaehajiman |
| "Nếu…" -면 | 재배하면jaebaehamyeon |
| Mục đích "để…" -려고 | 재배하려고jaebaeharyeogo |
| Danh từ hoá -기 | 재배하기jaebaehagi |
| Định ngữ quá khứ | 재배한jaebaehan |
| Định ngữ tương lai | 재배할jaebaehal |
Bảng chia sinh theo quy tắc đuôi câu tiếng Hàn (English Wiktionary qua kaikki.org), kèm romaja. Lịch sự thân thiện (해요체) là dạng nên học trước.
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Động từ to grow, to cultivate
Câu hỏi thường gặp
재배하다 nghĩa là gì?
재배하다 (động từ) nghĩa là cày cấy, canh tác.
재배하다 đọc thế nào?
재배하다 đọc là jaebaehada (romaja), IPA [ˈt͡ɕɛ(ː)bɛɦa̠da̠].