TuDien.NgonNguHan.comTừ điển Hàn – Việt · Việt – Hàn

재킷

jaekit [t͡ɕɛcçit̚] giọng máy của trình duyệt

재킷 nghĩa là áo vét tông, áo khoác, áo tây, áo vét.

Nghĩa của 재킷

Danh từ

  1. Áo vét tông, áo khoác.
  2. Áo tây, áo vét.
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Danh từ jacket

Câu hỏi thường gặp

재킷 nghĩa là gì?

재킷 (danh từ) nghĩa là áo vét tông, áo khoác, áo tây, áo vét.

재킷 đọc thế nào?

재킷 đọc là jaekit (romaja), IPA [t͡ɕɛcçit̚].

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); danh sách từ học tiếng Hàn của Viện Quốc ngữ Quốc gia Hàn Quốc (국립국어원 「한국어 학습용 어휘 목록」 2003, KOGL loại 1) cho cấp độ; âm Hán Việt đối chiếu CVDICT (CC BY-SA 4.0) và Unihan (Unicode); câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.