재채기하다
재채기하다 nghĩa là hắt hơi, hắt xì.
Nghĩa của 재채기하다
Động từ
- Hắt hơi, hắt xì, nhảy mũi.
Cách chia của 재채기하다
| Lịch sự thân thiện 해요체 — nói hằng ngày với người lạ, người lớn | 재채기해요jaechaegihaeyo |
| Trang trọng 합쇼체 — tin tức, thuyết trình, nơi công sở | 재채기합니다jaechaegihamnida |
| Thân mật 반말 — với bạn bè, người nhỏ tuổi | 재채기해jaechaegihae |
| Quá khứ — lịch sự | 재채기했어요jaechaegihaesseoyo |
| Quá khứ — trang trọng | 재채기했습니다jaechaegihaetseumnida |
| Tương lai, phỏng đoán -겠- | 재채기하겠어요jaechaegihagesseoyo |
| Nối "và, rồi" -고 | 재채기하고jaechaegihago |
| Định ngữ hiện tại bổ nghĩa cho danh từ | 재채기하는jaechaegihaneun |
Thêm 14 dạng khác (nối câu, mệnh lệnh, định ngữ…)
| Trần thuật văn viết, nhật ký | 재채기한다jaechaegihanda |
| Quá khứ — trần thuật | 재채기했다jaechaegihaetda |
| Câu hỏi trang trọng | 재채기합니까jaechaegihamnikka |
| Rủ "cùng … nhé" -자 | 재채기하자jaechaegihaja |
| Mệnh lệnh thân mật | 재채기해라jaechaegihaera |
| Mệnh lệnh trang trọng | 재채기합시오jaechaegihapsio |
| Nối nguyên nhân, trình tự -아서/어서 | 재채기해서jaechaegihaeseo |
| "Vì…" -니까 | 재채기하니까jaechaegihanikka |
| "…nhưng" -지만 | 재채기하지만jaechaegihajiman |
| "Nếu…" -면 | 재채기하면jaechaegihamyeon |
| Mục đích "để…" -려고 | 재채기하려고jaechaegiharyeogo |
| Danh từ hoá -기 | 재채기하기jaechaegihagi |
| Định ngữ quá khứ | 재채기한jaechaegihan |
| Định ngữ tương lai | 재채기할jaechaegihal |
Bảng chia sinh theo quy tắc đuôi câu tiếng Hàn (English Wiktionary qua kaikki.org), kèm romaja. Lịch sự thân thiện (해요체) là dạng nên học trước.
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Động từ to sneeze
Câu hỏi thường gặp
재채기하다 nghĩa là gì?
재채기하다 (động từ) nghĩa là hắt hơi, hắt xì.
재채기하다 đọc thế nào?
재채기하다 đọc là jaechaegihada (romaja), IPA [t͡ɕɛt͡ɕʰɛɡiɦa̠da̠].