TuDien.NgonNguHan.comTừ điển Hàn – Việt · Việt – Hàn

재채기하다

jaechaegihada [t͡ɕɛt͡ɕʰɛɡiɦa̠da̠] giọng máy của trình duyệt

재채기하다 nghĩa là hắt hơi, hắt xì.

Nghĩa của 재채기하다

Động từ

  1. Hắt hơi, hắt xì, nhảy mũi.

Cách chia của 재채기하다

Lịch sự thân thiện 해요체 — nói hằng ngày với người lạ, người lớn재채기해요jaechaegihaeyo
Trang trọng 합쇼체 — tin tức, thuyết trình, nơi công sở재채기합니다jaechaegihamnida
Thân mật 반말 — với bạn bè, người nhỏ tuổi재채기해jaechaegihae
Quá khứ — lịch sự재채기했어요jaechaegihaesseoyo
Quá khứ — trang trọng재채기했습니다jaechaegihaetseumnida
Tương lai, phỏng đoán -겠-재채기하겠어요jaechaegihagesseoyo
Nối "và, rồi" -고재채기하고jaechaegihago
Định ngữ hiện tại bổ nghĩa cho danh từ재채기하는jaechaegihaneun
Thêm 14 dạng khác (nối câu, mệnh lệnh, định ngữ…)
Trần thuật văn viết, nhật ký재채기한다jaechaegihanda
Quá khứ — trần thuật재채기했다jaechaegihaetda
Câu hỏi trang trọng재채기합니까jaechaegihamnikka
Rủ "cùng … nhé" -자재채기하자jaechaegihaja
Mệnh lệnh thân mật재채기해라jaechaegihaera
Mệnh lệnh trang trọng재채기합시오jaechaegihapsio
Nối nguyên nhân, trình tự -아서/어서재채기해서jaechaegihaeseo
"Vì…" -니까재채기하니까jaechaegihanikka
"…nhưng" -지만재채기하지만jaechaegihajiman
"Nếu…" -면재채기하면jaechaegihamyeon
Mục đích "để…" -려고재채기하려고jaechaegiharyeogo
Danh từ hoá -기재채기하기jaechaegihagi
Định ngữ quá khứ재채기한jaechaegihan
Định ngữ tương lai재채기할jaechaegihal

Bảng chia sinh theo quy tắc đuôi câu tiếng Hàn (English Wiktionary qua kaikki.org), kèm romaja. Lịch sự thân thiện (해요체) là dạng nên học trước.

Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Động từ to sneeze

Câu hỏi thường gặp

재채기하다 nghĩa là gì?

재채기하다 (động từ) nghĩa là hắt hơi, hắt xì.

재채기하다 đọc thế nào?

재채기하다 đọc là jaechaegihada (romaja), IPA [t͡ɕɛt͡ɕʰɛɡiɦa̠da̠].

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); danh sách từ học tiếng Hàn của Viện Quốc ngữ Quốc gia Hàn Quốc (국립국어원 「한국어 학습용 어휘 목록」 2003, KOGL loại 1) cho cấp độ; âm Hán Việt đối chiếu CVDICT (CC BY-SA 4.0) và Unihan (Unicode); câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.