TuDien.NgonNguHan.comTừ điển Hàn – Việt · Việt – Hàn

재판

Cao cấp Trong 3.000 từ thông dụng nhất
jaepan [t͡ɕɛpʰa̠n] giọng máy của trình duyệt
Chữ Hán · âm Hán Việt 裁判 TÀI PHÁN 裁 tài·判 phán

Lưu ý: âm Hán Việt “tài phán” — nghĩa tiếng Việt khác: 재판 nghĩa là phiên toà. Đừng hiểu theo âm Hán Việt.

재판 nghĩa là phiên toà.

Nghĩa của 재판

Danh từ

  1. Phiên toà.

Từ phái sinh, từ cùng gốc với 재판

Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Danh từ 裁判 — trial

Câu hỏi thường gặp

재판 nghĩa là gì?

재판 (danh từ) nghĩa là phiên toà.

재판 đọc thế nào?

재판 đọc là jaepan (romaja), IPA [t͡ɕɛpʰa̠n].

Âm Hán Việt của 재판 là gì?

재판 viết bằng chữ Hán là 裁判, âm Hán Việt "tài phán". Lưu ý: nghĩa tiếng Hàn khác nghĩa của "tài phán" trong tiếng Việt — 재판 nghĩa là phiên toà.

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); danh sách từ học tiếng Hàn của Viện Quốc ngữ Quốc gia Hàn Quốc (국립국어원 「한국어 학습용 어휘 목록」 2003, KOGL loại 1) cho cấp độ; âm Hán Việt đối chiếu CVDICT (CC BY-SA 4.0) và Unihan (Unicode); câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.