TuDien.NgonNguHan.comTừ điển Hàn – Việt · Việt – Hàn

재해

jaehae [t͡ɕɛɦɛ] giọng máy của trình duyệt
Chữ Hán · âm Hán Việt 災害 TAI HẠI 災 tai·害 hại

Lưu ý: âm Hán Việt “tai hại” — nghĩa tiếng Việt khác: 재해 nghĩa là tai hoạ, thảm hoạ, tai ương, tai họa lớn. Đừng hiểu theo âm Hán Việt.

재해 nghĩa là tai hoạ, thảm hoạ, tai ương, tai họa lớn.

Nghĩa của 재해

Danh từ

  1. Tai hoạ, thảm hoạ.
  2. Tai ương, tai họa lớn.
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Danh từ 災害 — disaster; catastrophe

Câu hỏi thường gặp

재해 nghĩa là gì?

재해 (danh từ) nghĩa là tai hoạ, thảm hoạ, tai ương, tai họa lớn.

재해 đọc thế nào?

재해 đọc là jaehae (romaja), IPA [t͡ɕɛɦɛ].

Âm Hán Việt của 재해 là gì?

재해 viết bằng chữ Hán là 災害, âm Hán Việt "tai hại". Lưu ý: nghĩa tiếng Hàn khác nghĩa của "tai hại" trong tiếng Việt — 재해 nghĩa là tai hoạ, thảm hoạ, tai ương, tai họa lớn.

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); danh sách từ học tiếng Hàn của Viện Quốc ngữ Quốc gia Hàn Quốc (국립국어원 「한국어 학습용 어휘 목록」 2003, KOGL loại 1) cho cấp độ; âm Hán Việt đối chiếu CVDICT (CC BY-SA 4.0) và Unihan (Unicode); câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.