재해
Lưu ý: âm Hán Việt “tai hại” — nghĩa tiếng Việt khác: 재해 nghĩa là tai hoạ, thảm hoạ, tai ương, tai họa lớn. Đừng hiểu theo âm Hán Việt.
재해 nghĩa là tai hoạ, thảm hoạ, tai ương, tai họa lớn.
Nghĩa của 재해
Danh từ
- Tai hoạ, thảm hoạ.
- Tai ương, tai họa lớn.
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Danh từ 災害 — disaster; catastrophe
Câu hỏi thường gặp
재해 nghĩa là gì?
재해 (danh từ) nghĩa là tai hoạ, thảm hoạ, tai ương, tai họa lớn.
재해 đọc thế nào?
재해 đọc là jaehae (romaja), IPA [t͡ɕɛɦɛ].
Âm Hán Việt của 재해 là gì?
재해 viết bằng chữ Hán là 災害, âm Hán Việt "tai hại". Lưu ý: nghĩa tiếng Hàn khác nghĩa của "tai hại" trong tiếng Việt — 재해 nghĩa là tai hoạ, thảm hoạ, tai ương, tai họa lớn.