잭
잭 nghĩa là cái kích, giacôbê, giacôbe.
Nghĩa của 잭
Danh từ
- Cái kích.
- Giacôbê, giacôbe, giacóp, giacơ, yacôbê.
Câu ví dụ với 잭
- 제 이름은 잭입니다. Tên tôi là Jack (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #1009264
Câu ví dụ song ngữ từ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR); câu ghi "dịch qua tiếng Anh" là bản tiếng Việt dịch từ câu tiếng Anh tương ứng, không dịch thẳng.
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Danh từ a jack (surface mounted connector); a jack
- Danh từ riêng Jack (English male name)
Câu hỏi thường gặp
잭 nghĩa là gì?
잭 (danh từ) nghĩa là cái kích, giacôbê, giacôbe.
잭 đọc thế nào?
잭 đọc là jaek (romaja), IPA [t͡ɕɛk̚].