TuDien.NgonNguHan.comTừ điển Hàn – Việt · Việt – Hàn

잭

jaek [t͡ɕɛk̚] giọng máy của trình duyệt

잭 nghĩa là cái kích, giacôbê, giacôbe.

Nghĩa của 잭

Danh từ

  1. Cái kích.
  2. Giacôbê, giacôbe, giacóp, giacơ, yacôbê.

Câu ví dụ với 잭

  • 제 이름은 잭입니다. Tên tôi là Jack (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #1009264

Câu ví dụ song ngữ từ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR); câu ghi "dịch qua tiếng Anh" là bản tiếng Việt dịch từ câu tiếng Anh tương ứng, không dịch thẳng.

Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Danh từ a jack (surface mounted connector); a jack
  • Danh từ riêng Jack (English male name)

Câu hỏi thường gặp

잭 nghĩa là gì?

잭 (danh từ) nghĩa là cái kích, giacôbê, giacôbe.

잭 đọc thế nào?

잭 đọc là jaek (romaja), IPA [t͡ɕɛk̚].

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); danh sách từ học tiếng Hàn của Viện Quốc ngữ Quốc gia Hàn Quốc (국립국어원 「한국어 학습용 어휘 목록」 2003, KOGL loại 1) cho cấp độ; âm Hán Việt đối chiếu CVDICT (CC BY-SA 4.0) và Unihan (Unicode); câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Câu ví dụ đọc bằng giọng máy của trình duyệt. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.