재판소
Lưu ý: âm Hán Việt “tài phán sở” — nghĩa tiếng Việt khác: 재판소 nghĩa là tòa án. Đừng hiểu theo âm Hán Việt.
재판소 nghĩa là tòa án.
Nghĩa của 재판소
Danh từ
- Tòa án.
Từ đồng nghĩa, trái nghĩa với 재판소
Đồng nghĩa
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Danh từ 裁判所 — court
Câu hỏi thường gặp
재판소 nghĩa là gì?
재판소 (danh từ) nghĩa là tòa án.
재판소 đọc thế nào?
재판소 đọc là jaepanso (romaja), IPA [t͡ɕɛpʰa̠nsʰo̞].
Âm Hán Việt của 재판소 là gì?
재판소 viết bằng chữ Hán là 裁判所, âm Hán Việt "tài phán sở". Lưu ý: nghĩa tiếng Hàn khác nghĩa của "tài phán sở" trong tiếng Việt — 재판소 nghĩa là tòa án.