저
저 nghĩa là tôi, em, tớ, đó.
Nghĩa của 저
Đại từ
- Tôi, em, con, cháu (khiêm nhường, lịch sự). (biên soạn)
- Tôi, tớ, ta, tui, tao, mình.
Định từ
- Đó, cái đó, kia, cái kia.
Từ đồng nghĩa, trái nghĩa với 저
Đồng nghĩa
Trái nghĩa
Từ phái sinh, từ cùng gốc với 저
Câu ví dụ với 저
- 저는 남은 인생을 그것에 대해 후회하면서 지내고 싶지 않아요. Tôi không muốn cả đời hối tiếc vì chuyện này.Tatoeba #5392
- 저는 하루에 100유로를 법니다. Tôi kiếm được 100 euro một ngày. (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #5366
- 저는 일본어를 못 해요. Tôi không nói tiếng Nhật. (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #373218
- 저도 한국에 갈까 해요 Tôi cũng đang cân nhắc việc đi Hàn Quốc. (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #963302
- 톰이 저에게 이메일을 보냈어요. Toi đã gửi email cho tôi. (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #13192028
- 톰이 저에게 이메일을 보냈습니다. Toi đã gửi email cho tôi. (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #13192029
- 저는 여자가 됐어요. Tôi trở thành phụ nữ. (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #872034
- 저는 라자냐를 좋아해요. Tôi yêu mì nướng kiểu Ý (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #6304974
Câu ví dụ song ngữ từ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR); câu ghi "dịch qua tiếng Anh" là bản tiếng Việt dịch từ câu tiếng Anh tương ứng, không dịch thẳng.
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Đại từ I, me; first-person singular polite pronoun; oneself; third-person plain reflexive pronoun
- Định từ that (distal determiner)
- Đại từ that, that thing
- Danh từ chopstick(s)
- Thán từ um..., uh... (conveys hesitation or a pause in speech)
- Danh từ 著 — written by... (written after the author's name)
- Danh từ 底 — synonym of 밑 (mit, “(mathematics) base of a logarithm”)
- Danh từ transverse flute
- Tiền tố 低 — low
Câu hỏi thường gặp
저 nghĩa là gì?
저 (đại từ, định từ) nghĩa là tôi, em, tớ, đó.
저 đọc thế nào?
저 đọc là jeo (romaja), IPA [t͡ɕʌ̹].