TuDien.NgonNguHan.comTừ điển Hàn – Việt · Việt – Hàn

잭프루트

jaekpeuruteu [t͡ɕɛk̚pʰɯɾutʰɯ] giọng máy của trình duyệt

잭프루트 nghĩa là trái mít, quả mít.

Nghĩa của 잭프루트

Danh từ

  1. Trái mít, quả mít, mít.
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Danh từ jackfruit

Câu hỏi thường gặp

잭프루트 nghĩa là gì?

잭프루트 (danh từ) nghĩa là trái mít, quả mít.

잭프루트 đọc thế nào?

잭프루트 đọc là jaekpeuruteu (romaja), IPA [t͡ɕɛk̚pʰɯɾutʰɯ].

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); danh sách từ học tiếng Hàn của Viện Quốc ngữ Quốc gia Hàn Quốc (국립국어원 「한국어 학습용 어휘 목록」 2003, KOGL loại 1) cho cấp độ; âm Hán Việt đối chiếu CVDICT (CC BY-SA 4.0) và Unihan (Unicode); câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.