쟁반
Lưu ý: âm Hán Việt “tranh bàn” — nghĩa tiếng Việt khác: 쟁반 nghĩa là mâm, khay. Đừng hiểu theo âm Hán Việt.
쟁반 nghĩa là mâm, khay.
Nghĩa của 쟁반
Danh từ
- Mâm, khay.
Từ đồng nghĩa, trái nghĩa với 쟁반
Đồng nghĩa
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Danh từ 錚盤 — tray (object on which things are carried)
Câu hỏi thường gặp
쟁반 nghĩa là gì?
쟁반 (danh từ) nghĩa là mâm, khay.
쟁반 đọc thế nào?
쟁반 đọc là jaengban (romaja), IPA [t͡ɕɛŋba̠n].
Âm Hán Việt của 쟁반 là gì?
쟁반 viết bằng chữ Hán là 錚盤, âm Hán Việt "tranh bàn". Lưu ý: nghĩa tiếng Hàn khác nghĩa của "tranh bàn" trong tiếng Việt — 쟁반 nghĩa là mâm, khay.