TuDien.NgonNguHan.comTừ điển Hàn – Việt · Việt – Hàn

쟁반

jaengban [t͡ɕɛŋba̠n] giọng máy của trình duyệt
Chữ Hán · âm Hán Việt 錚盤 TRANH BÀN 錚 tranh·盤 bàn

Lưu ý: âm Hán Việt “tranh bàn” — nghĩa tiếng Việt khác: 쟁반 nghĩa là mâm, khay. Đừng hiểu theo âm Hán Việt.

쟁반 nghĩa là mâm, khay.

Nghĩa của 쟁반

Danh từ

  1. Mâm, khay.

Từ đồng nghĩa, trái nghĩa với 쟁반

Đồng nghĩa

Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Danh từ 錚盤 — tray (object on which things are carried)

Câu hỏi thường gặp

쟁반 nghĩa là gì?

쟁반 (danh từ) nghĩa là mâm, khay.

쟁반 đọc thế nào?

쟁반 đọc là jaengban (romaja), IPA [t͡ɕɛŋba̠n].

Âm Hán Việt của 쟁반 là gì?

쟁반 viết bằng chữ Hán là 錚盤, âm Hán Việt "tranh bàn". Lưu ý: nghĩa tiếng Hàn khác nghĩa của "tranh bàn" trong tiếng Việt — 쟁반 nghĩa là mâm, khay.

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); danh sách từ học tiếng Hàn của Viện Quốc ngữ Quốc gia Hàn Quốc (국립국어원 「한국어 학습용 어휘 목록」 2003, KOGL loại 1) cho cấp độ; âm Hán Việt đối chiếu CVDICT (CC BY-SA 4.0) và Unihan (Unicode); câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.