쟤
Trung cấp Trong 10.000 từ thông dụng nhất
jae
[t͡ɕɛ] giọng máy của trình duyệt
쟤 nghĩa là đứa kia, nó.
Nghĩa của 쟤
Đại từ
khẩu ngữ- Đứa kia, nó (khẩu ngữ của 저 아이). (biên soạn)
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Đại từ that kid; he or she
Câu hỏi thường gặp
쟤 nghĩa là gì?
쟤 (đại từ) nghĩa là đứa kia, nó.
쟤 đọc thế nào?
쟤 đọc là jae (romaja), IPA [t͡ɕɛ].