TuDien.NgonNguHan.comTừ điển Hàn – Việt · Việt – Hàn

저체온증

jeoche'onjeung [ˈt͡ɕɘ(ː)t͡ɕʰe̞o̞ɲt͡ɕ͈ɯŋ] giọng máy của trình duyệt
Chữ Hán · âm Hán Việt 低體溫症

Chưa đủ căn cứ để ghép âm Hán Việt cả từ.

저체온증 nghĩa là hạ thân nhiệt.

Nghĩa của 저체온증

Danh từ

  1. Hạ thân nhiệt.
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Danh từ 低體溫症 — hypothermia

Câu hỏi thường gặp

저체온증 nghĩa là gì?

저체온증 (danh từ) nghĩa là hạ thân nhiệt.

저체온증 đọc thế nào?

저체온증 đọc là jeoche'onjeung (romaja), IPA [ˈt͡ɕɘ(ː)t͡ɕʰe̞o̞ɲt͡ɕ͈ɯŋ].

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); danh sách từ học tiếng Hàn của Viện Quốc ngữ Quốc gia Hàn Quốc (국립국어원 「한국어 학습용 어휘 목록」 2003, KOGL loại 1) cho cấp độ; âm Hán Việt đối chiếu CVDICT (CC BY-SA 4.0) và Unihan (Unicode); câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.