TuDien.NgonNguHan.comTừ điển Hàn – Việt · Việt – Hàn

저항기

jeohanggi [ˈt͡ɕɘ(ː)ɦa̠ŋɡi] giọng máy của trình duyệt
Chữ Hán · âm Hán Việt 抵抗器

Chưa đủ căn cứ để ghép âm Hán Việt cả từ.

저항기 nghĩa là điện trở.

Nghĩa của 저항기

Danh từ

  1. Điện trở.

Từ đồng nghĩa, trái nghĩa với 저항기

Đồng nghĩa

Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Danh từ 抵抗器 — resistor

Câu hỏi thường gặp

저항기 nghĩa là gì?

저항기 (danh từ) nghĩa là điện trở.

저항기 đọc thế nào?

저항기 đọc là jeohanggi (romaja), IPA [ˈt͡ɕɘ(ː)ɦa̠ŋɡi].

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); danh sách từ học tiếng Hàn của Viện Quốc ngữ Quốc gia Hàn Quốc (국립국어원 「한국어 학습용 어휘 목록」 2003, KOGL loại 1) cho cấp độ; âm Hán Việt đối chiếu CVDICT (CC BY-SA 4.0) và Unihan (Unicode); câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.