적
Cùng nghĩa với từ Hán Việt “địch” trong tiếng Việt — nhớ được ngay.
적 nghĩa là kẻ thù, kẻ địch, tích.
Nghĩa của 적
Danh từ
敵 · ĐỊCH- Kẻ thù, kẻ địch, địch.
Danh từ
積 · TÍCH- Tích.
Từ đồng nghĩa, trái nghĩa với 적
Đồng nghĩa
Từ phái sinh, từ cùng gốc với 적
Câu ví dụ với 적
- 나는 그녀를 만난 적이 없다. Tôi chưa từng gặp cô ấy. (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #11105388
- 아무도 그런 얘기 한 적 없다. Chả ai bảo thế. (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #11105297
Câu ví dụ song ngữ từ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR); câu ghi "dịch qua tiếng Anh" là bản tiếng Việt dịch từ câu tiếng Anh tương ứng, không dịch thẳng.
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Danh từ 敵 — enemy; opponent; adversary
- Danh từ time, occurrence, experience (must be preceded by the adnominal suffix -은 (-eun) or -을 (-eul))
- Danh từ 的 — object, target
- Hậu tố 的 — -ive, -like, -ish, -ic, -ical, -y, kind of, sort of (see usage notes)
- Danh từ 籍 — synonym of 호적(戶籍) (hojeok, “family register”); membership, enrollment (in a group such as an army, school, political party, etc.)
- Danh từ 炙 — jeok (a Korean meat dish served with skewers)
- Danh từ 積 — product
- Danh từ 笛 — synonym of 횡적(橫笛) (hoengjeok)
- Danh từ 赤 — synonym of 적색(赤色) (jeoksaek, “red (colour)”)
Câu hỏi thường gặp
적 nghĩa là gì?
적 (danh từ) nghĩa là kẻ thù, kẻ địch, tích.
적 đọc thế nào?
적 đọc là jeok (romaja), IPA [t͡ɕʌ̹k̚].
Âm Hán Việt của 적 là gì?
적 viết bằng chữ Hán là 敵, âm Hán Việt "địch". Nghĩa tiếng Hàn trùng với từ Hán Việt "địch" trong tiếng Việt.