TuDien.NgonNguHan.comTừ điển Hàn – Việt · Việt – Hàn

적다

Sơ cấp Trong 1.000 từ thông dụng nhất
jeokda [ˈt͡ɕɘ(ː)k̚t͈a̠] giọng máy của trình duyệt

적다 nghĩa là ít, viết, ghi, ghi xuống.

Nghĩa của 적다

Tính từ

  1. Ít. (biên soạn)

Động từ

  1. Viết, ghi.
  2. Viết ra, ghi xuống.

Cách chia của 적다

Lịch sự thân thiện 해요체 — nói hằng ngày với người lạ, người lớn적어요jeogeoyo
Trang trọng 합쇼체 — tin tức, thuyết trình, nơi công sở적습니다jeokseumnida
Thân mật 반말 — với bạn bè, người nhỏ tuổi적어jeogeo
Quá khứ — lịch sự적었어요jeogeosseoyo
Quá khứ — trang trọng적었습니다jeogeotseumnida
Tương lai, phỏng đoán -겠-적겠어요jeokgesseoyo
Nối "và, rồi" -고적고jeokgo
Thêm 8 dạng khác (nối câu, mệnh lệnh, định ngữ…)
Trần thuật văn viết, nhật ký적다jeokda
Quá khứ — trần thuật적었다jeogeotda
Câu hỏi trang trọng적습니까jeokseumnikka
Nối nguyên nhân, trình tự -아서/어서적어서jeogeoseo
"Vì…" -니까적으니까jeogeunikka
"…nhưng" -지만적지만jeokjiman
"Nếu…" -면적으면jeogeumyeon
Danh từ hoá -기적기jeokgi

Bảng chia sinh theo quy tắc đuôi câu tiếng Hàn (English Wiktionary qua kaikki.org), kèm romaja. Lịch sự thân thiện (해요체) là dạng nên học trước.

Từ đồng nghĩa, trái nghĩa với 적다

Đồng nghĩa

Câu ví dụ với 적다

  • 나는 친구가 적다. Tôi không có nhiều bạn bè. (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #2378175
  • 남동생은 매우 중요한 인물이야. 적어도 그 녀석은 그렇게 생각하고 있어. Em trai tôi rất là tự tin. Ít nhất chính nó nghĩ như vậy. (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #13250304

Câu ví dụ song ngữ từ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR); câu ghi "dịch qua tiếng Anh" là bản tiếng Việt dịch từ câu tiếng Anh tương ứng, không dịch thẳng.

Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Tính từ to be little, to be few
  • Động từ to write, to write down

Câu hỏi thường gặp

적다 nghĩa là gì?

적다 (tính từ, động từ) nghĩa là ít, viết, ghi, ghi xuống.

적다 đọc thế nào?

적다 đọc là jeokda (romaja), IPA [ˈt͡ɕɘ(ː)k̚t͈a̠].

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); danh sách từ học tiếng Hàn của Viện Quốc ngữ Quốc gia Hàn Quốc (국립국어원 「한국어 학습용 어휘 목록」 2003, KOGL loại 1) cho cấp độ; âm Hán Việt đối chiếu CVDICT (CC BY-SA 4.0) và Unihan (Unicode); câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Câu ví dụ đọc bằng giọng máy của trình duyệt. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.