적다
적다 nghĩa là ít, viết, ghi, ghi xuống.
Nghĩa của 적다
Tính từ
- Ít. (biên soạn)
Động từ
- Viết, ghi.
- Viết ra, ghi xuống.
Cách chia của 적다
| Lịch sự thân thiện 해요체 — nói hằng ngày với người lạ, người lớn | 적어요jeogeoyo |
| Trang trọng 합쇼체 — tin tức, thuyết trình, nơi công sở | 적습니다jeokseumnida |
| Thân mật 반말 — với bạn bè, người nhỏ tuổi | 적어jeogeo |
| Quá khứ — lịch sự | 적었어요jeogeosseoyo |
| Quá khứ — trang trọng | 적었습니다jeogeotseumnida |
| Tương lai, phỏng đoán -겠- | 적겠어요jeokgesseoyo |
| Nối "và, rồi" -고 | 적고jeokgo |
Thêm 8 dạng khác (nối câu, mệnh lệnh, định ngữ…)
| Trần thuật văn viết, nhật ký | 적다jeokda |
| Quá khứ — trần thuật | 적었다jeogeotda |
| Câu hỏi trang trọng | 적습니까jeokseumnikka |
| Nối nguyên nhân, trình tự -아서/어서 | 적어서jeogeoseo |
| "Vì…" -니까 | 적으니까jeogeunikka |
| "…nhưng" -지만 | 적지만jeokjiman |
| "Nếu…" -면 | 적으면jeogeumyeon |
| Danh từ hoá -기 | 적기jeokgi |
Bảng chia sinh theo quy tắc đuôi câu tiếng Hàn (English Wiktionary qua kaikki.org), kèm romaja. Lịch sự thân thiện (해요체) là dạng nên học trước.
Từ đồng nghĩa, trái nghĩa với 적다
Đồng nghĩa
Câu ví dụ với 적다
- 나는 친구가 적다. Tôi không có nhiều bạn bè. (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #2378175
- 남동생은 매우 중요한 인물이야. 적어도 그 녀석은 그렇게 생각하고 있어. Em trai tôi rất là tự tin. Ít nhất chính nó nghĩ như vậy. (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #13250304
Câu ví dụ song ngữ từ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR); câu ghi "dịch qua tiếng Anh" là bản tiếng Việt dịch từ câu tiếng Anh tương ứng, không dịch thẳng.
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Tính từ to be little, to be few
- Động từ to write, to write down
Câu hỏi thường gặp
적다 nghĩa là gì?
적다 (tính từ, động từ) nghĩa là ít, viết, ghi, ghi xuống.
적다 đọc thế nào?
적다 đọc là jeokda (romaja), IPA [ˈt͡ɕɘ(ː)k̚t͈a̠].