TuDien.NgonNguHan.comTừ điển Hàn – Việt · Việt – Hàn

적극

Trung cấp Trong 3.000 từ thông dụng nhất
jeokgeuk [t͡ɕʌ̹k̚k͈ɯk̚] giọng máy của trình duyệt
Chữ Hán · âm Hán Việt 積極 TÍCH CỰC 積 tích·極 cực

Cùng nghĩa với từ Hán Việt “tích cực” trong tiếng Việt — nhớ được ngay.

적극 nghĩa là sự tích cực.

Nghĩa của 적극

Danh từ

  1. Sự tích cực. (biên soạn)

Phó từ

  1. Một cách tích cực. (biên soạn)

Từ phái sinh, từ cùng gốc với 적극

Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Danh từ 積極 — activity; positive engagement
  • Phó từ 積極 — actively; positively; constructively

Câu hỏi thường gặp

적극 nghĩa là gì?

적극 (danh từ, phó từ) nghĩa là sự tích cực.

적극 đọc thế nào?

적극 đọc là jeokgeuk (romaja), IPA [t͡ɕʌ̹k̚k͈ɯk̚].

Âm Hán Việt của 적극 là gì?

적극 viết bằng chữ Hán là 積極, âm Hán Việt "tích cực". Nghĩa tiếng Hàn trùng với từ Hán Việt "tích cực" trong tiếng Việt.

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); danh sách từ học tiếng Hàn của Viện Quốc ngữ Quốc gia Hàn Quốc (국립국어원 「한국어 학습용 어휘 목록」 2003, KOGL loại 1) cho cấp độ; âm Hán Việt đối chiếu CVDICT (CC BY-SA 4.0) và Unihan (Unicode); câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.