적극
Cùng nghĩa với từ Hán Việt “tích cực” trong tiếng Việt — nhớ được ngay.
적극 nghĩa là sự tích cực.
Nghĩa của 적극
Danh từ
- Sự tích cực. (biên soạn)
Phó từ
- Một cách tích cực. (biên soạn)
Từ phái sinh, từ cùng gốc với 적극
- 적극적 — Tích cực, chủ động.
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Danh từ 積極 — activity; positive engagement
- Phó từ 積極 — actively; positively; constructively
Câu hỏi thường gặp
적극 nghĩa là gì?
적극 (danh từ, phó từ) nghĩa là sự tích cực.
적극 đọc thế nào?
적극 đọc là jeokgeuk (romaja), IPA [t͡ɕʌ̹k̚k͈ɯk̚].
Âm Hán Việt của 적극 là gì?
적극 viết bằng chữ Hán là 積極, âm Hán Việt "tích cực". Nghĩa tiếng Hàn trùng với từ Hán Việt "tích cực" trong tiếng Việt.