적극적
Trung cấp Trong 3.000 từ thông dụng nhất
jeokgeukjeok
[t͡ɕʌ̹k̚k͈ɯk̚t͡ɕ͈ʌ̹k̚] giọng máy của trình duyệt
적극적 nghĩa là tích cực, chủ động, tính tích cực.
Nghĩa của 적극적
Định từ
- Tích cực, chủ động. (biên soạn)
Danh từ
積極的- Tính tích cực, chủ động. (biên soạn)
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Định từ positive, active
- Danh từ 積極的 — Something which is positive, active.
Câu hỏi thường gặp
적극적 nghĩa là gì?
적극적 (định từ, danh từ) nghĩa là tích cực, chủ động, tính tích cực.
적극적 đọc thế nào?
적극적 đọc là jeokgeukjeok (romaja), IPA [t͡ɕʌ̹k̚k͈ɯk̚t͡ɕ͈ʌ̹k̚].