TuDien.NgonNguHan.comTừ điển Hàn – Việt · Việt – Hàn

적당하다

jeokdanghada [t͡ɕʌ̹k̚t͈a̠ŋɦa̠da̠] giọng máy của trình duyệt

적당하다 nghĩa là thích hợp, vừa phải.

Nghĩa của 적당하다

Tính từ

  1. Thích hợp, vừa phải. (biên soạn)

Cách chia của 적당하다

Lịch sự thân thiện 해요체 — nói hằng ngày với người lạ, người lớn적당해요jeokdanghaeyo
Trang trọng 합쇼체 — tin tức, thuyết trình, nơi công sở적당합니다jeokdanghamnida
Thân mật 반말 — với bạn bè, người nhỏ tuổi적당해jeokdanghae
Quá khứ — lịch sự적당했어요jeokdanghaesseoyo
Quá khứ — trang trọng적당했습니다jeokdanghaetseumnida
Tương lai, phỏng đoán -겠-적당하겠어요jeokdanghagesseoyo
Nối "và, rồi" -고적당하고jeokdanghago
Thêm 8 dạng khác (nối câu, mệnh lệnh, định ngữ…)
Trần thuật văn viết, nhật ký적당하다jeokdanghada
Quá khứ — trần thuật적당했다jeokdanghaetda
Câu hỏi trang trọng적당합니까jeokdanghamnikka
Nối nguyên nhân, trình tự -아서/어서적당해서jeokdanghaeseo
"Vì…" -니까적당하니까jeokdanghanikka
"…nhưng" -지만적당하지만jeokdanghajiman
"Nếu…" -면적당하면jeokdanghamyeon
Danh từ hoá -기적당하기jeokdanghagi

Bảng chia sinh theo quy tắc đuôi câu tiếng Hàn (English Wiktionary qua kaikki.org), kèm romaja. Lịch sự thân thiện (해요체) là dạng nên học trước.

Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Tính từ to be fit, suitable, adequate

Câu hỏi thường gặp

적당하다 nghĩa là gì?

적당하다 (tính từ) nghĩa là thích hợp, vừa phải.

적당하다 đọc thế nào?

적당하다 đọc là jeokdanghada (romaja), IPA [t͡ɕʌ̹k̚t͈a̠ŋɦa̠da̠].

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); danh sách từ học tiếng Hàn của Viện Quốc ngữ Quốc gia Hàn Quốc (국립국어원 「한국어 학습용 어휘 목록」 2003, KOGL loại 1) cho cấp độ; âm Hán Việt đối chiếu CVDICT (CC BY-SA 4.0) và Unihan (Unicode); câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.