적당하다
적당하다 nghĩa là thích hợp, vừa phải.
Nghĩa của 적당하다
Tính từ
- Thích hợp, vừa phải. (biên soạn)
Cách chia của 적당하다
| Lịch sự thân thiện 해요체 — nói hằng ngày với người lạ, người lớn | 적당해요jeokdanghaeyo |
| Trang trọng 합쇼체 — tin tức, thuyết trình, nơi công sở | 적당합니다jeokdanghamnida |
| Thân mật 반말 — với bạn bè, người nhỏ tuổi | 적당해jeokdanghae |
| Quá khứ — lịch sự | 적당했어요jeokdanghaesseoyo |
| Quá khứ — trang trọng | 적당했습니다jeokdanghaetseumnida |
| Tương lai, phỏng đoán -겠- | 적당하겠어요jeokdanghagesseoyo |
| Nối "và, rồi" -고 | 적당하고jeokdanghago |
Thêm 8 dạng khác (nối câu, mệnh lệnh, định ngữ…)
| Trần thuật văn viết, nhật ký | 적당하다jeokdanghada |
| Quá khứ — trần thuật | 적당했다jeokdanghaetda |
| Câu hỏi trang trọng | 적당합니까jeokdanghamnikka |
| Nối nguyên nhân, trình tự -아서/어서 | 적당해서jeokdanghaeseo |
| "Vì…" -니까 | 적당하니까jeokdanghanikka |
| "…nhưng" -지만 | 적당하지만jeokdanghajiman |
| "Nếu…" -면 | 적당하면jeokdanghamyeon |
| Danh từ hoá -기 | 적당하기jeokdanghagi |
Bảng chia sinh theo quy tắc đuôi câu tiếng Hàn (English Wiktionary qua kaikki.org), kèm romaja. Lịch sự thân thiện (해요체) là dạng nên học trước.
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Tính từ to be fit, suitable, adequate
Câu hỏi thường gặp
적당하다 nghĩa là gì?
적당하다 (tính từ) nghĩa là thích hợp, vừa phải.
적당하다 đọc thế nào?
적당하다 đọc là jeokdanghada (romaja), IPA [t͡ɕʌ̹k̚t͈a̠ŋɦa̠da̠].