TuDien.NgonNguHan.comTừ điển Hàn – Việt · Việt – Hàn

적대자

jeokdaeja [t͡ɕʌ̹k̚t͈ɛd͡ʑa̠] giọng máy của trình duyệt
Chữ Hán · âm Hán Việt 敵對者 ĐỊCH ĐỐI GIẢ 敵 địch·對 đối·者 giả

Lưu ý: âm Hán Việt “địch đối giả” — nghĩa tiếng Việt khác: 적대자 nghĩa là đối thủ. Đừng hiểu theo âm Hán Việt.

적대자 nghĩa là đối thủ.

Nghĩa của 적대자

Danh từ

  1. Đối thủ.
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Danh từ 敵對者 — opponent, adversary, antagonist

Câu hỏi thường gặp

적대자 nghĩa là gì?

적대자 (danh từ) nghĩa là đối thủ.

적대자 đọc thế nào?

적대자 đọc là jeokdaeja (romaja), IPA [t͡ɕʌ̹k̚t͈ɛd͡ʑa̠].

Âm Hán Việt của 적대자 là gì?

적대자 viết bằng chữ Hán là 敵對者, âm Hán Việt "địch đối giả". Lưu ý: nghĩa tiếng Hàn khác nghĩa của "địch đối giả" trong tiếng Việt — 적대자 nghĩa là đối thủ.

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); danh sách từ học tiếng Hàn của Viện Quốc ngữ Quốc gia Hàn Quốc (국립국어원 「한국어 학습용 어휘 목록」 2003, KOGL loại 1) cho cấp độ; âm Hán Việt đối chiếu CVDICT (CC BY-SA 4.0) và Unihan (Unicode); câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.