전기공학
Lưu ý: âm Hán Việt “điện khí công học” — nghĩa tiếng Việt khác: 전기공학 nghĩa là kĩ thuật điện. Đừng hiểu theo âm Hán Việt.
전기공학 nghĩa là kĩ thuật điện.
Nghĩa của 전기공학
Danh từ
- Kĩ thuật điện.
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Danh từ 電氣工學 — electrical engineering
Câu hỏi thường gặp
전기공학 nghĩa là gì?
전기공학 (danh từ) nghĩa là kĩ thuật điện.
전기공학 đọc thế nào?
전기공학 đọc là jeon'gigonghak (romaja), IPA [ˈt͡ɕɘ(ː)nɡiɡo̞ŋɦa̠k̚].
Âm Hán Việt của 전기공학 là gì?
전기공학 viết bằng chữ Hán là 電氣工學, âm Hán Việt "điện khí công học". Lưu ý: nghĩa tiếng Hàn khác nghĩa của "điện khí công học" trong tiếng Việt — 전기공학 nghĩa là kĩ thuật điện.