TuDien.NgonNguHan.comTừ điển Hàn – Việt · Việt – Hàn

전기

Trung cấp Trong 3.000 từ thông dụng nhất
jeon'gi [ˈt͡ɕɘ(ː)nɡi] giọng máy của trình duyệt
Chữ Hán · âm Hán Việt 電氣 ĐIỆN KHÍ 電 điện·氣 khí

Cùng nghĩa với từ Hán Việt “điện khí” trong tiếng Việt — nhớ được ngay.

전기 nghĩa là điện, điện năng, tiểu sử.

Nghĩa của 전기

Danh từ

電氣 · ĐIỆN KHÍ
  1. Điện, điện năng, điện khí, điện lực.

Danh từ

傳記
  1. Tiểu sử.

Danh từ

轉機 · CHUYỂN CƠ
  1. Bước ngoặt, bước quyết định.

Từ phái sinh, từ cùng gốc với 전기

Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Danh từ 電氣 — electricity
  • Danh từ 傳記 — biography
  • Danh từ 轉機 — turn; turning point
  • Danh từ 前期 — first period, early period; prophase

Câu hỏi thường gặp

전기 nghĩa là gì?

전기 (danh từ) nghĩa là điện, điện năng, tiểu sử.

전기 đọc thế nào?

전기 đọc là jeon'gi (romaja), IPA [ˈt͡ɕɘ(ː)nɡi].

Âm Hán Việt của 전기 là gì?

전기 viết bằng chữ Hán là 電氣, âm Hán Việt "điện khí". Nghĩa tiếng Hàn trùng với từ Hán Việt "điện khí" trong tiếng Việt.

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); danh sách từ học tiếng Hàn của Viện Quốc ngữ Quốc gia Hàn Quốc (국립국어원 「한국어 학습용 어휘 목록」 2003, KOGL loại 1) cho cấp độ; âm Hán Việt đối chiếu CVDICT (CC BY-SA 4.0) và Unihan (Unicode); câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.