전단
Cùng nghĩa với từ Hán Việt “truyền đơn” trong tiếng Việt — nhớ được ngay.
전단 nghĩa là tờ quảng cáo, tờ rơi.
Nghĩa của 전단
Danh từ
- Tờ quảng cáo, tờ rơi, tờ bướm, truyền đơn.
Từ đồng nghĩa, trái nghĩa với 전단
Đồng nghĩa
Từ phái sinh, từ cùng gốc với 전단
- 전단지 — Tờ quảng cáo, tờ rơi, tờ bướm, truyền đơn.
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Danh từ 傳單 — leaflet; flyer; handbill
- Danh từ 全段 — whole page (especially of a newspaper)
- Danh từ 剪斷 — shearing
- Danh từ 專斷 — arbitrary decision
- Danh từ 戰端 — outbreak of war; cause for war; casus belli
- Danh từ 戰團 — flotilla
- Danh từ 栴檀 — sandalwood (commonly used in Buddhist carving and woodwork)
Câu hỏi thường gặp
전단 nghĩa là gì?
전단 (danh từ) nghĩa là tờ quảng cáo, tờ rơi.
전단 đọc thế nào?
전단 đọc là jeondan (romaja), IPA [t͡ɕʌ̹nda̠n].
Âm Hán Việt của 전단 là gì?
전단 viết bằng chữ Hán là 傳單, âm Hán Việt "truyền đơn". Nghĩa tiếng Hàn trùng với từ Hán Việt "truyền đơn" trong tiếng Việt.