TuDien.NgonNguHan.comTừ điển Hàn – Việt · Việt – Hàn

전기밥솥

Trung cấp Trong 10.000 từ thông dụng nhất
jeon'gibapsot [ˈt͡ɕɘ(ː)nɡiba̠ps͈o̞t̚] giọng máy của trình duyệt

전기밥솥 nghĩa là nồi cơm điện.

Nghĩa của 전기밥솥

Danh từ

  1. Nồi cơm điện. (biên soạn)
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Danh từ electric rice cooker

Câu hỏi thường gặp

전기밥솥 nghĩa là gì?

전기밥솥 (danh từ) nghĩa là nồi cơm điện.

전기밥솥 đọc thế nào?

전기밥솥 đọc là jeon'gibapsot (romaja), IPA [ˈt͡ɕɘ(ː)nɡiba̠ps͈o̞t̚].

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); danh sách từ học tiếng Hàn của Viện Quốc ngữ Quốc gia Hàn Quốc (국립국어원 「한국어 학습용 어휘 목록」 2003, KOGL loại 1) cho cấp độ; âm Hán Việt đối chiếu CVDICT (CC BY-SA 4.0) và Unihan (Unicode); câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.