전기자동차
Lưu ý: âm Hán Việt “điện khí tự động xa” — nghĩa tiếng Việt khác: 전기자동차 nghĩa là xe điện, ô tô điện. Đừng hiểu theo âm Hán Việt.
전기자동차 nghĩa là xe điện, ô tô điện.
Nghĩa của 전기자동차
Danh từ
- Xe điện, ô tô điện.
Từ đồng nghĩa, trái nghĩa với 전기자동차
Đồng nghĩa
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Danh từ 電氣自動車 — electric car
Câu hỏi thường gặp
전기자동차 nghĩa là gì?
전기자동차 (danh từ) nghĩa là xe điện, ô tô điện.
전기자동차 đọc thế nào?
전기자동차 đọc là jeon'gijadongcha (romaja), IPA [ˈt͡ɕɘ(ː)nɡid͡ʑa̠do̞ŋt͡ɕʰa̠].
Âm Hán Việt của 전기자동차 là gì?
전기자동차 viết bằng chữ Hán là 電氣自動車, âm Hán Việt "điện khí tự động xa". Lưu ý: nghĩa tiếng Hàn khác nghĩa của "điện khí tự động xa" trong tiếng Việt — 전기자동차 nghĩa là xe điện, ô tô điện.