TuDien.NgonNguHan.comTừ điển Hàn – Việt · Việt – Hàn

전기자동차

jeon'gijadongcha [ˈt͡ɕɘ(ː)nɡid͡ʑa̠do̞ŋt͡ɕʰa̠] giọng máy của trình duyệt
Chữ Hán · âm Hán Việt 電氣自動車 ĐIỆN KHÍ TỰ ĐỘNG XA 電 điện·氣 khí·自 tự·動 động·車 xa

Lưu ý: âm Hán Việt “điện khí tự động xa” — nghĩa tiếng Việt khác: 전기자동차 nghĩa là xe điện, ô tô điện. Đừng hiểu theo âm Hán Việt.

전기자동차 nghĩa là xe điện, ô tô điện.

Nghĩa của 전기자동차

Danh từ

  1. Xe điện, ô tô điện.

Từ đồng nghĩa, trái nghĩa với 전기자동차

Đồng nghĩa

Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Danh từ 電氣自動車 — electric car

Câu hỏi thường gặp

전기자동차 nghĩa là gì?

전기자동차 (danh từ) nghĩa là xe điện, ô tô điện.

전기자동차 đọc thế nào?

전기자동차 đọc là jeon'gijadongcha (romaja), IPA [ˈt͡ɕɘ(ː)nɡid͡ʑa̠do̞ŋt͡ɕʰa̠].

Âm Hán Việt của 전기자동차 là gì?

전기자동차 viết bằng chữ Hán là 電氣自動車, âm Hán Việt "điện khí tự động xa". Lưu ý: nghĩa tiếng Hàn khác nghĩa của "điện khí tự động xa" trong tiếng Việt — 전기자동차 nghĩa là xe điện, ô tô điện.

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); danh sách từ học tiếng Hàn của Viện Quốc ngữ Quốc gia Hàn Quốc (국립국어원 「한국어 학습용 어휘 목록」 2003, KOGL loại 1) cho cấp độ; âm Hán Việt đối chiếu CVDICT (CC BY-SA 4.0) và Unihan (Unicode); câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.