TuDien.NgonNguHan.comTừ điển Hàn – Việt · Việt – Hàn

전단지

jeondanji [t͡ɕʌ̹nda̠ɲd͡ʑi] giọng máy của trình duyệt
Chữ Hán · âm Hán Việt 傳單紙

Chưa đủ căn cứ để ghép âm Hán Việt cả từ.

전단지 nghĩa là tờ quảng cáo, tờ rơi.

Nghĩa của 전단지

Danh từ

  1. Tờ quảng cáo, tờ rơi, tờ bướm, truyền đơn.
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Danh từ 傳單紙 — flyer (sheet), leaflet

Câu hỏi thường gặp

전단지 nghĩa là gì?

전단지 (danh từ) nghĩa là tờ quảng cáo, tờ rơi.

전단지 đọc thế nào?

전단지 đọc là jeondanji (romaja), IPA [t͡ɕʌ̹nda̠ɲd͡ʑi].

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); danh sách từ học tiếng Hàn của Viện Quốc ngữ Quốc gia Hàn Quốc (국립국어원 「한국어 학습용 어휘 목록」 2003, KOGL loại 1) cho cấp độ; âm Hán Việt đối chiếu CVDICT (CC BY-SA 4.0) và Unihan (Unicode); câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.