전략
Cùng nghĩa với từ Hán Việt “chiến lược” trong tiếng Việt — nhớ được ngay.
전략 nghĩa là chiến lược.
Nghĩa của 전략
Danh từ
- Chiến lược.
Từ phái sinh, từ cùng gốc với 전략
- 전략가 — Nhà chiến lược.
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Danh từ 戰略 — strategy; tactics
- Danh từ 前略 — omission of preceding text
Câu hỏi thường gặp
전략 nghĩa là gì?
전략 (danh từ) nghĩa là chiến lược.
전략 đọc thế nào?
전략 đọc là jeollyak (romaja), IPA [ˈt͡ɕɘ(ː)ʎʎa̠k̚].
Âm Hán Việt của 전략 là gì?
전략 viết bằng chữ Hán là 戰略, âm Hán Việt "chiến lược". Nghĩa tiếng Hàn trùng với từ Hán Việt "chiến lược" trong tiếng Việt.