전동
jeondong
[ˈt͡ɕɘ(ː)ndo̞ŋ] giọng máy của trình duyệt
Chưa đủ căn cứ để ghép âm Hán Việt cả từ.
전동 nghĩa là ống tên, bao tên.
Nghĩa của 전동
Danh từ
- Ống tên, bao tên.
Từ đồng nghĩa, trái nghĩa với 전동
Đồng nghĩa
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Danh từ 電動 — electrically-powered
- Danh từ 傳動 — transmission, drive
- Danh từ 箭桐 — quiver
- Danh từ 顫動 — vibration, tremble
Câu hỏi thường gặp
전동 nghĩa là gì?
전동 (danh từ) nghĩa là ống tên, bao tên.
전동 đọc thế nào?
전동 đọc là jeondong (romaja), IPA [ˈt͡ɕɘ(ː)ndo̞ŋ].