TuDien.NgonNguHan.comTừ điển Hàn – Việt · Việt – Hàn

전동

jeondong [ˈt͡ɕɘ(ː)ndo̞ŋ] giọng máy của trình duyệt
Chữ Hán · âm Hán Việt 箭桐

Chưa đủ căn cứ để ghép âm Hán Việt cả từ.

전동 nghĩa là ống tên, bao tên.

Nghĩa của 전동

Danh từ

  1. Ống tên, bao tên.

Từ đồng nghĩa, trái nghĩa với 전동

Đồng nghĩa

Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Danh từ 電動 — electrically-powered
  • Danh từ 傳動 — transmission, drive
  • Danh từ 箭桐 — quiver
  • Danh từ 顫動 — vibration, tremble

Câu hỏi thường gặp

전동 nghĩa là gì?

전동 (danh từ) nghĩa là ống tên, bao tên.

전동 đọc thế nào?

전동 đọc là jeondong (romaja), IPA [ˈt͡ɕɘ(ː)ndo̞ŋ].

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); danh sách từ học tiếng Hàn của Viện Quốc ngữ Quốc gia Hàn Quốc (국립국어원 「한국어 학습용 어휘 목록」 2003, KOGL loại 1) cho cấp độ; âm Hán Việt đối chiếu CVDICT (CC BY-SA 4.0) và Unihan (Unicode); câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.