TuDien.NgonNguHan.comTừ điển Hàn – Việt · Việt – Hàn

전두엽

jeonduyeop [t͡ɕʌ̹ndujʌ̹p̚] giọng máy của trình duyệt
Chữ Hán · âm Hán Việt 前頭葉

Chưa đủ căn cứ để ghép âm Hán Việt cả từ.

전두엽 nghĩa là thuỳ trán.

Nghĩa của 전두엽

Danh từ

  1. Thuỳ trán.
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Danh từ 前頭葉 — frontal lobe

Câu hỏi thường gặp

전두엽 nghĩa là gì?

전두엽 (danh từ) nghĩa là thuỳ trán.

전두엽 đọc thế nào?

전두엽 đọc là jeonduyeop (romaja), IPA [t͡ɕʌ̹ndujʌ̹p̚].

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); danh sách từ học tiếng Hàn của Viện Quốc ngữ Quốc gia Hàn Quốc (국립국어원 「한국어 학습용 어휘 목록」 2003, KOGL loại 1) cho cấp độ; âm Hán Việt đối chiếu CVDICT (CC BY-SA 4.0) và Unihan (Unicode); câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.