TuDien.NgonNguHan.comTừ điển Hàn – Việt · Việt – Hàn

전람회

jeollamhoe [ˈt͡ɕɘ(ː)ɭɭa̠mβwe̞] giọng máy của trình duyệt
Chữ Hán · âm Hán Việt 展覽會 TRIỂN LÃM HỘI 展 triển·覽 lãm·會 hội

Lưu ý: âm Hán Việt “triển lãm hội” — nghĩa tiếng Việt khác: 전람회 nghĩa là triển lãm. Đừng hiểu theo âm Hán Việt.

전람회 nghĩa là triển lãm.

Nghĩa của 전람회

Danh từ

  1. Triển lãm.
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Danh từ 展覽會 — exhibition

Câu hỏi thường gặp

전람회 nghĩa là gì?

전람회 (danh từ) nghĩa là triển lãm.

전람회 đọc thế nào?

전람회 đọc là jeollamhoe (romaja), IPA [ˈt͡ɕɘ(ː)ɭɭa̠mβwe̞].

Âm Hán Việt của 전람회 là gì?

전람회 viết bằng chữ Hán là 展覽會, âm Hán Việt "triển lãm hội". Lưu ý: nghĩa tiếng Hàn khác nghĩa của "triển lãm hội" trong tiếng Việt — 전람회 nghĩa là triển lãm.

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); danh sách từ học tiếng Hàn của Viện Quốc ngữ Quốc gia Hàn Quốc (국립국어원 「한국어 학습용 어휘 목록」 2003, KOGL loại 1) cho cấp độ; âm Hán Việt đối chiếu CVDICT (CC BY-SA 4.0) và Unihan (Unicode); câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.