전략가
Lưu ý: âm Hán Việt “chiến lược gia” — nghĩa tiếng Việt khác: 전략가 nghĩa là nhà chiến lược. Đừng hiểu theo âm Hán Việt.
전략가 nghĩa là nhà chiến lược.
Nghĩa của 전략가
Danh từ
- Nhà chiến lược.
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Danh từ 戰略家 — strategist
Câu hỏi thường gặp
전략가 nghĩa là gì?
전략가 (danh từ) nghĩa là nhà chiến lược.
전략가 đọc thế nào?
전략가 đọc là jeollyakga (romaja), IPA [ˈt͡ɕɘ(ː)ʎʎa̠k̚k͈a̠].
Âm Hán Việt của 전략가 là gì?
전략가 viết bằng chữ Hán là 戰略家, âm Hán Việt "chiến lược gia". Lưu ý: nghĩa tiếng Hàn khác nghĩa của "chiến lược gia" trong tiếng Việt — 전략가 nghĩa là nhà chiến lược.