TuDien.NgonNguHan.comTừ điển Hàn – Việt · Việt – Hàn

전략가

jeollyakga [ˈt͡ɕɘ(ː)ʎʎa̠k̚k͈a̠] giọng máy của trình duyệt
Chữ Hán · âm Hán Việt 戰略家 CHIẾN LƯỢC GIA 戰 chiến·略 lược·家 gia

Lưu ý: âm Hán Việt “chiến lược gia” — nghĩa tiếng Việt khác: 전략가 nghĩa là nhà chiến lược. Đừng hiểu theo âm Hán Việt.

전략가 nghĩa là nhà chiến lược.

Nghĩa của 전략가

Danh từ

  1. Nhà chiến lược.
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Danh từ 戰略家 — strategist

Câu hỏi thường gặp

전략가 nghĩa là gì?

전략가 (danh từ) nghĩa là nhà chiến lược.

전략가 đọc thế nào?

전략가 đọc là jeollyakga (romaja), IPA [ˈt͡ɕɘ(ː)ʎʎa̠k̚k͈a̠].

Âm Hán Việt của 전략가 là gì?

전략가 viết bằng chữ Hán là 戰略家, âm Hán Việt "chiến lược gia". Lưu ý: nghĩa tiếng Hàn khác nghĩa của "chiến lược gia" trong tiếng Việt — 전략가 nghĩa là nhà chiến lược.

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); danh sách từ học tiếng Hàn của Viện Quốc ngữ Quốc gia Hàn Quốc (국립국어원 「한국어 학습용 어휘 목록」 2003, KOGL loại 1) cho cấp độ; âm Hán Việt đối chiếu CVDICT (CC BY-SA 4.0) và Unihan (Unicode); câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.