전력
Cùng nghĩa với từ Hán Việt “điện lực” trong tiếng Việt — nhớ được ngay.
전력 nghĩa là điện lực, điện, điện năng.
Nghĩa của 전력
Danh từ
- Điện lực.
- Điện, điện năng, điện khí.
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Danh từ 電力 — electricity; electric power
- Danh từ 全力 — utmost; full power
- Danh từ 戰力 — military strength; competitiveness (e.g. in sports)
- Danh từ 前歷 — one's history; one's record
Câu hỏi thường gặp
전력 nghĩa là gì?
전력 (danh từ) nghĩa là điện lực, điện, điện năng.
전력 đọc thế nào?
전력 đọc là jeollyeok (romaja), IPA [ˈt͡ɕɘ(ː)ʎʎʌ̹k̚].
Âm Hán Việt của 전력 là gì?
전력 viết bằng chữ Hán là 電力, âm Hán Việt "điện lực". Nghĩa tiếng Hàn trùng với từ Hán Việt "điện lực" trong tiếng Việt.