TuDien.NgonNguHan.comTừ điển Hàn – Việt · Việt – Hàn

전력

jeollyeok [ˈt͡ɕɘ(ː)ʎʎʌ̹k̚] giọng máy của trình duyệt
Chữ Hán · âm Hán Việt 電力 ĐIỆN LỰC 電 điện·力 lực

Cùng nghĩa với từ Hán Việt “điện lực” trong tiếng Việt — nhớ được ngay.

전력 nghĩa là điện lực, điện, điện năng.

Nghĩa của 전력

Danh từ

  1. Điện lực.
  2. Điện, điện năng, điện khí.
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Danh từ 電力 — electricity; electric power
  • Danh từ 全力 — utmost; full power
  • Danh từ 戰力 — military strength; competitiveness (e.g. in sports)
  • Danh từ 前歷 — one's history; one's record

Câu hỏi thường gặp

전력 nghĩa là gì?

전력 (danh từ) nghĩa là điện lực, điện, điện năng.

전력 đọc thế nào?

전력 đọc là jeollyeok (romaja), IPA [ˈt͡ɕɘ(ː)ʎʎʌ̹k̚].

Âm Hán Việt của 전력 là gì?

전력 viết bằng chữ Hán là 電力, âm Hán Việt "điện lực". Nghĩa tiếng Hàn trùng với từ Hán Việt "điện lực" trong tiếng Việt.

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); danh sách từ học tiếng Hàn của Viện Quốc ngữ Quốc gia Hàn Quốc (국립국어원 「한국어 학습용 어휘 목록」 2003, KOGL loại 1) cho cấp độ; âm Hán Việt đối chiếu CVDICT (CC BY-SA 4.0) và Unihan (Unicode); câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.