전령
Lưu ý: âm Hán Việt “truyền lệnh” — nghĩa tiếng Việt khác: 전령 nghĩa là người chuyển giao, người báo tin. Đừng hiểu theo âm Hán Việt.
전령 nghĩa là người chuyển giao, người báo tin.
Nghĩa của 전령
Danh từ
- Người chuyển giao, người báo tin, người đưa tin, người đem tin.
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Danh từ 傳令 — orderly, messenger, harbinger, herald, courier
- Danh từ 電鈴 — electric (electronic) bell
Câu hỏi thường gặp
전령 nghĩa là gì?
전령 (danh từ) nghĩa là người chuyển giao, người báo tin.
전령 đọc thế nào?
전령 đọc là jeollyeong (romaja), IPA [t͡ɕʌ̹ʎʎʌ̹ŋ].
Âm Hán Việt của 전령 là gì?
전령 viết bằng chữ Hán là 傳令, âm Hán Việt "truyền lệnh". Lưu ý: nghĩa tiếng Hàn khác nghĩa của "truyền lệnh" trong tiếng Việt — 전령 nghĩa là người chuyển giao, người báo tin.