TuDien.NgonNguHan.comTừ điển Hàn – Việt · Việt – Hàn

전령

jeollyeong [t͡ɕʌ̹ʎʎʌ̹ŋ] giọng máy của trình duyệt
Chữ Hán · âm Hán Việt 傳令 TRUYỀN LỆNH 傳 truyền·令 lệnh

Lưu ý: âm Hán Việt “truyền lệnh” — nghĩa tiếng Việt khác: 전령 nghĩa là người chuyển giao, người báo tin. Đừng hiểu theo âm Hán Việt.

전령 nghĩa là người chuyển giao, người báo tin.

Nghĩa của 전령

Danh từ

  1. Người chuyển giao, người báo tin, người đưa tin, người đem tin.
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Danh từ 傳令 — orderly, messenger, harbinger, herald, courier
  • Danh từ 電鈴 — electric (electronic) bell

Câu hỏi thường gặp

전령 nghĩa là gì?

전령 (danh từ) nghĩa là người chuyển giao, người báo tin.

전령 đọc thế nào?

전령 đọc là jeollyeong (romaja), IPA [t͡ɕʌ̹ʎʎʌ̹ŋ].

Âm Hán Việt của 전령 là gì?

전령 viết bằng chữ Hán là 傳令, âm Hán Việt "truyền lệnh". Lưu ý: nghĩa tiếng Hàn khác nghĩa của "truyền lệnh" trong tiếng Việt — 전령 nghĩa là người chuyển giao, người báo tin.

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); danh sách từ học tiếng Hàn của Viện Quốc ngữ Quốc gia Hàn Quốc (국립국어원 「한국어 학습용 어휘 목록」 2003, KOGL loại 1) cho cấp độ; âm Hán Việt đối chiếu CVDICT (CC BY-SA 4.0) và Unihan (Unicode); câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.