TuDien.NgonNguHan.comTừ điển Hàn – Việt · Việt – Hàn

전류

jeollyu [ˈt͡ɕɘ(ː)ʎʎu] giọng máy của trình duyệt
Chữ Hán · âm Hán Việt 電流 ĐIỆN LƯU 電 điện·流 lưu

Lưu ý: âm Hán Việt “điện lưu” — nghĩa tiếng Việt khác: 전류 nghĩa là dòng điện. Đừng hiểu theo âm Hán Việt.

전류 nghĩa là dòng điện.

Nghĩa của 전류

Danh từ

  1. Dòng điện.
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Danh từ 電流 — electric current

Câu hỏi thường gặp

전류 nghĩa là gì?

전류 (danh từ) nghĩa là dòng điện.

전류 đọc thế nào?

전류 đọc là jeollyu (romaja), IPA [ˈt͡ɕɘ(ː)ʎʎu].

Âm Hán Việt của 전류 là gì?

전류 viết bằng chữ Hán là 電流, âm Hán Việt "điện lưu". Lưu ý: nghĩa tiếng Hàn khác nghĩa của "điện lưu" trong tiếng Việt — 전류 nghĩa là dòng điện.

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); danh sách từ học tiếng Hàn của Viện Quốc ngữ Quốc gia Hàn Quốc (국립국어원 「한국어 학습용 어휘 목록」 2003, KOGL loại 1) cho cấp độ; âm Hán Việt đối chiếu CVDICT (CC BY-SA 4.0) và Unihan (Unicode); câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.