전립선
Lưu ý: âm Hán Việt “tiền lập tuyến” — nghĩa tiếng Việt khác: 전립선 nghĩa là tuyến tiền liệt, nhiếp hộ tuyến. Đừng hiểu theo âm Hán Việt.
전립선 nghĩa là tuyến tiền liệt, nhiếp hộ tuyến.
Nghĩa của 전립선
Danh từ
- Tuyến tiền liệt, nhiếp hộ tuyến.
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Danh từ 前立腺 — prostate
Câu hỏi thường gặp
전립선 nghĩa là gì?
전립선 (danh từ) nghĩa là tuyến tiền liệt, nhiếp hộ tuyến.
전립선 đọc thế nào?
전립선 đọc là jeollipseon (romaja), IPA [t͡ɕʌ̹ʎʎips͈ʌ̹n].
Âm Hán Việt của 전립선 là gì?
전립선 viết bằng chữ Hán là 前立腺, âm Hán Việt "tiền lập tuyến". Lưu ý: nghĩa tiếng Hàn khác nghĩa của "tiền lập tuyến" trong tiếng Việt — 전립선 nghĩa là tuyến tiền liệt, nhiếp hộ tuyến.