TuDien.NgonNguHan.comTừ điển Hàn – Việt · Việt – Hàn

전립선

jeollipseon [t͡ɕʌ̹ʎʎips͈ʌ̹n] giọng máy của trình duyệt
Chữ Hán · âm Hán Việt 前立腺 TIỀN LẬP TUYẾN 前 tiền·立 lập·腺 tuyến

Lưu ý: âm Hán Việt “tiền lập tuyến” — nghĩa tiếng Việt khác: 전립선 nghĩa là tuyến tiền liệt, nhiếp hộ tuyến. Đừng hiểu theo âm Hán Việt.

전립선 nghĩa là tuyến tiền liệt, nhiếp hộ tuyến.

Nghĩa của 전립선

Danh từ

  1. Tuyến tiền liệt, nhiếp hộ tuyến.
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Danh từ 前立腺 — prostate

Câu hỏi thường gặp

전립선 nghĩa là gì?

전립선 (danh từ) nghĩa là tuyến tiền liệt, nhiếp hộ tuyến.

전립선 đọc thế nào?

전립선 đọc là jeollipseon (romaja), IPA [t͡ɕʌ̹ʎʎips͈ʌ̹n].

Âm Hán Việt của 전립선 là gì?

전립선 viết bằng chữ Hán là 前立腺, âm Hán Việt "tiền lập tuyến". Lưu ý: nghĩa tiếng Hàn khác nghĩa của "tiền lập tuyến" trong tiếng Việt — 전립선 nghĩa là tuyến tiền liệt, nhiếp hộ tuyến.

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); danh sách từ học tiếng Hàn của Viện Quốc ngữ Quốc gia Hàn Quốc (국립국어원 「한국어 학습용 어휘 목록」 2003, KOGL loại 1) cho cấp độ; âm Hán Việt đối chiếu CVDICT (CC BY-SA 4.0) và Unihan (Unicode); câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.