TuDien.NgonNguHan.comTừ điển Hàn – Việt · Việt – Hàn

전매

jeonmae [t͡ɕʌ̹nmɛ] giọng máy của trình duyệt
Chữ Hán · âm Hán Việt 專賣 CHUYÊN MẠI 專 chuyên·賣 mại

Lưu ý: âm Hán Việt “chuyên mại” — nghĩa tiếng Việt khác: 전매 nghĩa là sự độc quyền. Đừng hiểu theo âm Hán Việt.

전매 nghĩa là sự độc quyền.

Nghĩa của 전매

Danh từ

  1. Sự độc quyền.
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Danh từ 轉賣 — resale
  • Danh từ 專賣 — monopoly

Câu hỏi thường gặp

전매 nghĩa là gì?

전매 (danh từ) nghĩa là sự độc quyền.

전매 đọc thế nào?

전매 đọc là jeonmae (romaja), IPA [t͡ɕʌ̹nmɛ].

Âm Hán Việt của 전매 là gì?

전매 viết bằng chữ Hán là 專賣, âm Hán Việt "chuyên mại". Lưu ý: nghĩa tiếng Hàn khác nghĩa của "chuyên mại" trong tiếng Việt — 전매 nghĩa là sự độc quyền.

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); danh sách từ học tiếng Hàn của Viện Quốc ngữ Quốc gia Hàn Quốc (국립국어원 「한국어 학습용 어휘 목록」 2003, KOGL loại 1) cho cấp độ; âm Hán Việt đối chiếu CVDICT (CC BY-SA 4.0) và Unihan (Unicode); câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.