전매
Lưu ý: âm Hán Việt “chuyên mại” — nghĩa tiếng Việt khác: 전매 nghĩa là sự độc quyền. Đừng hiểu theo âm Hán Việt.
전매 nghĩa là sự độc quyền.
Nghĩa của 전매
Danh từ
- Sự độc quyền.
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Danh từ 轉賣 — resale
- Danh từ 專賣 — monopoly
Câu hỏi thường gặp
전매 nghĩa là gì?
전매 (danh từ) nghĩa là sự độc quyền.
전매 đọc thế nào?
전매 đọc là jeonmae (romaja), IPA [t͡ɕʌ̹nmɛ].
Âm Hán Việt của 전매 là gì?
전매 viết bằng chữ Hán là 專賣, âm Hán Việt "chuyên mại". Lưu ý: nghĩa tiếng Hàn khác nghĩa của "chuyên mại" trong tiếng Việt — 전매 nghĩa là sự độc quyền.