TuDien.NgonNguHan.comTừ điển Hàn – Việt · Việt – Hàn

전분

jeonbun [ˈt͡ɕɘ(ː)nbun] giọng máy của trình duyệt
Chữ Hán · âm Hán Việt 澱粉 ĐIẾN PHẤN 澱 điến·粉 phấn

Lưu ý: âm Hán Việt “điến phấn” — nghĩa tiếng Việt khác: 전분 nghĩa là tinh bột. Đừng hiểu theo âm Hán Việt.

전분 nghĩa là tinh bột.

Nghĩa của 전분

Danh từ

  1. Tinh bột.

Từ đồng nghĩa, trái nghĩa với 전분

Đồng nghĩa

Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Danh từ 澱粉 — starch

Câu hỏi thường gặp

전분 nghĩa là gì?

전분 (danh từ) nghĩa là tinh bột.

전분 đọc thế nào?

전분 đọc là jeonbun (romaja), IPA [ˈt͡ɕɘ(ː)nbun].

Âm Hán Việt của 전분 là gì?

전분 viết bằng chữ Hán là 澱粉, âm Hán Việt "điến phấn". Lưu ý: nghĩa tiếng Hàn khác nghĩa của "điến phấn" trong tiếng Việt — 전분 nghĩa là tinh bột.

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); danh sách từ học tiếng Hàn của Viện Quốc ngữ Quốc gia Hàn Quốc (국립국어원 「한국어 학습용 어휘 목록」 2003, KOGL loại 1) cho cấp độ; âm Hán Việt đối chiếu CVDICT (CC BY-SA 4.0) và Unihan (Unicode); câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.