TuDien.NgonNguHan.comTừ điển Hàn – Việt · Việt – Hàn

녹말

nongmal [no̞ŋma̠ɭ] giọng máy của trình duyệt
Chữ Hán · âm Hán Việt 綠末 LỤC MẠT 綠 lục·末 mạt

Lưu ý: âm Hán Việt “lục mạt” — nghĩa tiếng Việt khác: 녹말 nghĩa là tinh bột. Đừng hiểu theo âm Hán Việt.

녹말 nghĩa là tinh bột.

Nghĩa của 녹말

Danh từ

  1. Tinh bột.

Từ đồng nghĩa, trái nghĩa với 녹말

Đồng nghĩa

Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Danh từ 綠末 — starch

Câu hỏi thường gặp

녹말 nghĩa là gì?

녹말 (danh từ) nghĩa là tinh bột.

녹말 đọc thế nào?

녹말 đọc là nongmal (romaja), IPA [no̞ŋma̠ɭ].

Âm Hán Việt của 녹말 là gì?

녹말 viết bằng chữ Hán là 綠末, âm Hán Việt "lục mạt". Lưu ý: nghĩa tiếng Hàn khác nghĩa của "lục mạt" trong tiếng Việt — 녹말 nghĩa là tinh bột.

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); danh sách từ học tiếng Hàn của Viện Quốc ngữ Quốc gia Hàn Quốc (국립국어원 「한국어 학습용 어휘 목록」 2003, KOGL loại 1) cho cấp độ; âm Hán Việt đối chiếu CVDICT (CC BY-SA 4.0) và Unihan (Unicode); câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.