녹말
Lưu ý: âm Hán Việt “lục mạt” — nghĩa tiếng Việt khác: 녹말 nghĩa là tinh bột. Đừng hiểu theo âm Hán Việt.
녹말 nghĩa là tinh bột.
Nghĩa của 녹말
Danh từ
- Tinh bột.
Từ đồng nghĩa, trái nghĩa với 녹말
Đồng nghĩa
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Danh từ 綠末 — starch
Câu hỏi thường gặp
녹말 nghĩa là gì?
녹말 (danh từ) nghĩa là tinh bột.
녹말 đọc thế nào?
녹말 đọc là nongmal (romaja), IPA [no̞ŋma̠ɭ].
Âm Hán Việt của 녹말 là gì?
녹말 viết bằng chữ Hán là 綠末, âm Hán Việt "lục mạt". Lưu ý: nghĩa tiếng Hàn khác nghĩa của "lục mạt" trong tiếng Việt — 녹말 nghĩa là tinh bột.