전시하다
전시하다 nghĩa là chỉ, tỏ ra.
Nghĩa của 전시하다
Động từ
- Chỉ, tỏ ra.
Cách chia của 전시하다
| Lịch sự thân thiện 해요체 — nói hằng ngày với người lạ, người lớn | 전시해요jeonsihaeyo |
| Trang trọng 합쇼체 — tin tức, thuyết trình, nơi công sở | 전시합니다jeonsihamnida |
| Thân mật 반말 — với bạn bè, người nhỏ tuổi | 전시해jeonsihae |
| Quá khứ — lịch sự | 전시했어요jeonsihaesseoyo |
| Quá khứ — trang trọng | 전시했습니다jeonsihaetseumnida |
| Tương lai, phỏng đoán -겠- | 전시하겠어요jeonsihagesseoyo |
| Nối "và, rồi" -고 | 전시하고jeonsihago |
| Định ngữ hiện tại bổ nghĩa cho danh từ | 전시하는jeonsihaneun |
Thêm 14 dạng khác (nối câu, mệnh lệnh, định ngữ…)
| Trần thuật văn viết, nhật ký | 전시한다jeonsihanda |
| Quá khứ — trần thuật | 전시했다jeonsihaetda |
| Câu hỏi trang trọng | 전시합니까jeonsihamnikka |
| Rủ "cùng … nhé" -자 | 전시하자jeonsihaja |
| Mệnh lệnh thân mật | 전시해라jeonsihaera |
| Mệnh lệnh trang trọng | 전시합시오jeonsihapsio |
| Nối nguyên nhân, trình tự -아서/어서 | 전시해서jeonsihaeseo |
| "Vì…" -니까 | 전시하니까jeonsihanikka |
| "…nhưng" -지만 | 전시하지만jeonsihajiman |
| "Nếu…" -면 | 전시하면jeonsihamyeon |
| Mục đích "để…" -려고 | 전시하려고jeonsiharyeogo |
| Danh từ hoá -기 | 전시하기jeonsihagi |
| Định ngữ quá khứ | 전시한jeonsihan |
| Định ngữ tương lai | 전시할jeonsihal |
Bảng chia sinh theo quy tắc đuôi câu tiếng Hàn (English Wiktionary qua kaikki.org), kèm romaja. Lịch sự thân thiện (해요체) là dạng nên học trước.
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Động từ to show, to display
Câu hỏi thường gặp
전시하다 nghĩa là gì?
전시하다 (động từ) nghĩa là chỉ, tỏ ra.
전시하다 đọc thế nào?
전시하다 đọc là jeonsihada (romaja), IPA [ˈt͡ɕɘ(ː)nɕʰiɦa̠da̠].