TuDien.NgonNguHan.comTừ điển Hàn – Việt · Việt – Hàn

전자계산기

jeonjagyesan'gi [ˈt͡ɕɘ(ː)ɲd͡ʑa̠ɡje̞(ː)sʰa̠nɡi] giọng máy của trình duyệt
Chữ Hán · âm Hán Việt 電子計算機

Chưa đủ căn cứ để ghép âm Hán Việt cả từ.

전자계산기 nghĩa là máy vi tính, máy điện toán.

Nghĩa của 전자계산기

Danh từ

  1. Máy vi tính, máy điện toán, máy tính, máy tính điện tử.

Từ đồng nghĩa, trái nghĩa với 전자계산기

Đồng nghĩa

Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Danh từ 電子計算機 — electronic calculator; computer

Câu hỏi thường gặp

전자계산기 nghĩa là gì?

전자계산기 (danh từ) nghĩa là máy vi tính, máy điện toán.

전자계산기 đọc thế nào?

전자계산기 đọc là jeonjagyesan'gi (romaja), IPA [ˈt͡ɕɘ(ː)ɲd͡ʑa̠ɡje̞(ː)sʰa̠nɡi].

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); danh sách từ học tiếng Hàn của Viện Quốc ngữ Quốc gia Hàn Quốc (국립국어원 「한국어 학습용 어휘 목록」 2003, KOGL loại 1) cho cấp độ; âm Hán Việt đối chiếu CVDICT (CC BY-SA 4.0) và Unihan (Unicode); câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.