TuDien.NgonNguHan.comTừ điển Hàn – Việt · Việt – Hàn

전체

Trung cấp Trong 1.000 từ thông dụng nhất
jeonche [t͡ɕʌ̹ɲt͡ɕʰe̞] giọng máy của trình duyệt
Chữ Hán · âm Hán Việt 全體 TOÀN THỂ 全 toàn·體 thể

Cùng nghĩa với từ Hán Việt “toàn thể” trong tiếng Việt — nhớ được ngay.

전체 nghĩa là toàn thể, toàn bộ.

Nghĩa của 전체

Danh từ

  1. Toàn thể, toàn bộ, tổng thể. (biên soạn)

Từ phái sinh, từ cùng gốc với 전체

Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Danh từ 全體 — the whole

Câu hỏi thường gặp

전체 nghĩa là gì?

전체 (danh từ) nghĩa là toàn thể, toàn bộ.

전체 đọc thế nào?

전체 đọc là jeonche (romaja), IPA [t͡ɕʌ̹ɲt͡ɕʰe̞].

Âm Hán Việt của 전체 là gì?

전체 viết bằng chữ Hán là 全體, âm Hán Việt "toàn thể". Nghĩa tiếng Hàn trùng với từ Hán Việt "toàn thể" trong tiếng Việt.

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); danh sách từ học tiếng Hàn của Viện Quốc ngữ Quốc gia Hàn Quốc (국립국어원 「한국어 학습용 어휘 목록」 2003, KOGL loại 1) cho cấp độ; âm Hán Việt đối chiếu CVDICT (CC BY-SA 4.0) và Unihan (Unicode); câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.