전체
Cùng nghĩa với từ Hán Việt “toàn thể” trong tiếng Việt — nhớ được ngay.
전체 nghĩa là toàn thể, toàn bộ.
Nghĩa của 전체
Danh từ
- Toàn thể, toàn bộ, tổng thể. (biên soạn)
Từ phái sinh, từ cùng gốc với 전체
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Danh từ 全體 — the whole
Câu hỏi thường gặp
전체 nghĩa là gì?
전체 (danh từ) nghĩa là toàn thể, toàn bộ.
전체 đọc thế nào?
전체 đọc là jeonche (romaja), IPA [t͡ɕʌ̹ɲt͡ɕʰe̞].
Âm Hán Việt của 전체 là gì?
전체 viết bằng chữ Hán là 全體, âm Hán Việt "toàn thể". Nghĩa tiếng Hàn trùng với từ Hán Việt "toàn thể" trong tiếng Việt.