전체적
Trung cấp Trong 3.000 từ thông dụng nhất
jeonchejeok
[t͡ɕʌ̹ɲt͡ɕʰe̞d͡ʑʌ̹k̚] giọng máy của trình duyệt
Chưa đủ căn cứ để ghép âm Hán Việt cả từ.
전체적 nghĩa là mang tính tổng thể, nhìn chung.
Nghĩa của 전체적
Danh từ
- Mang tính tổng thể, nhìn chung. (biên soạn)
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Danh từ 全體的 — overall, general, on the whole
Câu hỏi thường gặp
전체적 nghĩa là gì?
전체적 (danh từ) nghĩa là mang tính tổng thể, nhìn chung.
전체적 đọc thế nào?
전체적 đọc là jeonchejeok (romaja), IPA [t͡ɕʌ̹ɲt͡ɕʰe̞d͡ʑʌ̹k̚].