전통적
Trung cấp Trong 3.000 từ thông dụng nhất
jeontongjeok
[t͡ɕʌ̹ntʰo̞ŋd͡ʑʌ̹k̚] giọng máy của trình duyệt
Chưa đủ căn cứ để ghép âm Hán Việt cả từ.
전통적 nghĩa là mang tính truyền thống.
Nghĩa của 전통적
Danh từ
- Mang tính truyền thống. (biên soạn)
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Danh từ 傳統的 — traditional
Câu hỏi thường gặp
전통적 nghĩa là gì?
전통적 (danh từ) nghĩa là mang tính truyền thống.
전통적 đọc thế nào?
전통적 đọc là jeontongjeok (romaja), IPA [t͡ɕʌ̹ntʰo̞ŋd͡ʑʌ̹k̚].