TuDien.NgonNguHan.comTừ điển Hàn – Việt · Việt – Hàn

전하다

jeonhada [t͡ɕʌ̹nɦa̠da̠] giọng máy của trình duyệt

전하다 nghĩa là truyền đạt, chuyển.

Nghĩa của 전하다

Động từ

  1. Truyền đạt, chuyển (lời, đồ); truyền lại. (biên soạn)

Cách chia của 전하다

Lịch sự thân thiện 해요체 — nói hằng ngày với người lạ, người lớn전해요jeonhaeyo
Trang trọng 합쇼체 — tin tức, thuyết trình, nơi công sở전합니다jeonhamnida
Thân mật 반말 — với bạn bè, người nhỏ tuổi전해jeonhae
Quá khứ — lịch sự전했어요jeonhaesseoyo
Quá khứ — trang trọng전했습니다jeonhaetseumnida
Tương lai, phỏng đoán -겠-전하겠어요jeonhagesseoyo
Nối "và, rồi" -고전하고jeonhago
Định ngữ hiện tại bổ nghĩa cho danh từ전하는jeonhaneun
Thêm 14 dạng khác (nối câu, mệnh lệnh, định ngữ…)
Trần thuật văn viết, nhật ký전한다jeonhanda
Quá khứ — trần thuật전했다jeonhaetda
Câu hỏi trang trọng전합니까jeonhamnikka
Rủ "cùng … nhé" -자전하자jeonhaja
Mệnh lệnh thân mật전해라jeonhaera
Mệnh lệnh trang trọng전합시오jeonhapsio
Nối nguyên nhân, trình tự -아서/어서전해서jeonhaeseo
"Vì…" -니까전하니까jeonhanikka
"…nhưng" -지만전하지만jeonhajiman
"Nếu…" -면전하면jeonhamyeon
Mục đích "để…" -려고전하려고jeonharyeogo
Danh từ hoá -기전하기jeonhagi
Định ngữ quá khứ전한jeonhan
Định ngữ tương lai전할jeonhal

Bảng chia sinh theo quy tắc đuôi câu tiếng Hàn (English Wiktionary qua kaikki.org), kèm romaja. Lịch sự thân thiện (해요체) là dạng nên học trước.

Câu ví dụ với 전하다

  • 톰한테 안부 전해 주세요. Gửi lời chào tới Tom hộ tôi nhé. (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #13167516
  • 톰한테 안부 전해 줘. Gửi lời chào tới Tom hộ tôi nhé. (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #13167519

Câu ví dụ song ngữ từ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR); câu ghi "dịch qua tiếng Anh" là bản tiếng Việt dịch từ câu tiếng Anh tương ứng, không dịch thẳng.

Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Động từ to pass along; to convey

Câu hỏi thường gặp

전하다 nghĩa là gì?

전하다 (động từ) nghĩa là truyền đạt, chuyển.

전하다 đọc thế nào?

전하다 đọc là jeonhada (romaja), IPA [t͡ɕʌ̹nɦa̠da̠].

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); danh sách từ học tiếng Hàn của Viện Quốc ngữ Quốc gia Hàn Quốc (국립국어원 「한국어 학습용 어휘 목록」 2003, KOGL loại 1) cho cấp độ; âm Hán Việt đối chiếu CVDICT (CC BY-SA 4.0) và Unihan (Unicode); câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Câu ví dụ đọc bằng giọng máy của trình duyệt. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.