TuDien.NgonNguHan.comTừ điển Hàn – Việt · Việt – Hàn

전투기

jeontugi [ˈt͡ɕɘ(ː)ntʰuɡi] giọng máy của trình duyệt
Chữ Hán · âm Hán Việt 戰鬪機 CHIẾN ĐẤU CƠ 戰 chiến·鬪 đấu·機 cơ

Lưu ý: âm Hán Việt “chiến đấu cơ” — nghĩa tiếng Việt khác: 전투기 nghĩa là máy bay tiêm kích. Đừng hiểu theo âm Hán Việt.

전투기 nghĩa là máy bay tiêm kích.

Nghĩa của 전투기

Danh từ

  1. Máy bay tiêm kích.
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Danh từ 戰鬪機 — fighter plane

Câu hỏi thường gặp

전투기 nghĩa là gì?

전투기 (danh từ) nghĩa là máy bay tiêm kích.

전투기 đọc thế nào?

전투기 đọc là jeontugi (romaja), IPA [ˈt͡ɕɘ(ː)ntʰuɡi].

Âm Hán Việt của 전투기 là gì?

전투기 viết bằng chữ Hán là 戰鬪機, âm Hán Việt "chiến đấu cơ". Lưu ý: nghĩa tiếng Hàn khác nghĩa của "chiến đấu cơ" trong tiếng Việt — 전투기 nghĩa là máy bay tiêm kích.

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); danh sách từ học tiếng Hàn của Viện Quốc ngữ Quốc gia Hàn Quốc (국립국어원 「한국어 학습용 어휘 목록」 2003, KOGL loại 1) cho cấp độ; âm Hán Việt đối chiếu CVDICT (CC BY-SA 4.0) và Unihan (Unicode); câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.