전투식량
Lưu ý: âm Hán Việt “chiến đấu thực lương” — nghĩa tiếng Việt khác: 전투식량 nghĩa là lương khô, lương thảo. Đừng hiểu theo âm Hán Việt.
전투식량 nghĩa là lương khô, lương thảo.
Nghĩa của 전투식량
Danh từ
- Lương khô, lương thảo.
Từ đồng nghĩa, trái nghĩa với 전투식량
Đồng nghĩa
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Danh từ 戰鬪食糧 — field ration
Câu hỏi thường gặp
전투식량 nghĩa là gì?
전투식량 (danh từ) nghĩa là lương khô, lương thảo.
전투식량 đọc thế nào?
전투식량 đọc là jeontusingnyang (romaja), IPA [ˈt͡ɕɘ(ː)ntʰuɕʰiŋɲa̠ŋ].
Âm Hán Việt của 전투식량 là gì?
전투식량 viết bằng chữ Hán là 戰鬪食糧, âm Hán Việt "chiến đấu thực lương". Lưu ý: nghĩa tiếng Hàn khác nghĩa của "chiến đấu thực lương" trong tiếng Việt — 전투식량 nghĩa là lương khô, lương thảo.