TuDien.NgonNguHan.comTừ điển Hàn – Việt · Việt – Hàn

전투식량

jeontusingnyang [ˈt͡ɕɘ(ː)ntʰuɕʰiŋɲa̠ŋ] giọng máy của trình duyệt
Chữ Hán · âm Hán Việt 戰鬪食糧 CHIẾN ĐẤU THỰC LƯƠNG 戰 chiến·鬪 đấu·食 thực·糧 lương

Lưu ý: âm Hán Việt “chiến đấu thực lương” — nghĩa tiếng Việt khác: 전투식량 nghĩa là lương khô, lương thảo. Đừng hiểu theo âm Hán Việt.

전투식량 nghĩa là lương khô, lương thảo.

Nghĩa của 전투식량

Danh từ

  1. Lương khô, lương thảo.

Từ đồng nghĩa, trái nghĩa với 전투식량

Đồng nghĩa

Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Danh từ 戰鬪食糧 — field ration

Câu hỏi thường gặp

전투식량 nghĩa là gì?

전투식량 (danh từ) nghĩa là lương khô, lương thảo.

전투식량 đọc thế nào?

전투식량 đọc là jeontusingnyang (romaja), IPA [ˈt͡ɕɘ(ː)ntʰuɕʰiŋɲa̠ŋ].

Âm Hán Việt của 전투식량 là gì?

전투식량 viết bằng chữ Hán là 戰鬪食糧, âm Hán Việt "chiến đấu thực lương". Lưu ý: nghĩa tiếng Hàn khác nghĩa của "chiến đấu thực lương" trong tiếng Việt — 전투식량 nghĩa là lương khô, lương thảo.

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); danh sách từ học tiếng Hàn của Viện Quốc ngữ Quốc gia Hàn Quốc (국립국어원 「한국어 학습용 어휘 목록」 2003, KOGL loại 1) cho cấp độ; âm Hán Việt đối chiếu CVDICT (CC BY-SA 4.0) và Unihan (Unicode); câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.